Số đếm tiếng Trung 0–10.000: học 10 số là ghép được tất cả
Tin vui cho người mới: số đếm tiếng Trung dễ hơn bạn nghĩ rất nhiều. Chỉ cần thuộc 10 số cơ bản, bạn ghép được gần như mọi con số — từ đếm hàng, hỏi giờ, đọc ngày tháng cho đến nói mức lương. Bài này đi từ 0 đến 10.000, kèm phiên âm dễ đọc và các bẫy người Việt hay dính.
10 số cơ bản 0–10: nền móng của mọi con số
Đây là bảng quan trọng nhất bài. Thuộc được 11 chữ này (0 đến 10) là bạn nắm 90% số đếm tiếng Trung, vì mọi số lớn hơn đều chỉ là ghép lại từ chúng — không có từ mới nào như “mười một”, “hai mươi”, “bốn lăm” của tiếng Việt.
| Số | Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt |
|---|---|---|---|
| 0 | 零 | líng | lỉnh |
| 1 | 一 | yī | di |
| 2 | 二 | èr | ơ |
| 3 | 三 | sān | xan |
| 4 | 四 | sì | xư |
| 5 | 五 | wǔ | ù |
| 6 | 六 | liù | liu |
| 7 | 七 | qī | chi |
| 8 | 八 | bā | pa |
| 9 | 九 | jiǔ | chìu |
| 10 | 十 | shí | sử |
Mẹo học: đọc to theo cụm 3 số một — “di, ơ, xan” · “xư, ù, liu” · “chi, pa, chìu, sử” — như đọc số điện thoại. Đọc 5 lần mỗi cụm là miệng tự nhớ.
Quy tắc ghép số đếm tiếng Trung 11–99: chỉ một công thức duy nhất
Đếm số tiếng Trung từ 1 đến 100 chỉ cần đúng một công thức: [hàng chục] + 十 + [hàng đơn vị]. Nghĩ như làm toán:
- 11 = 10 + 1 → 十一 (shíyī) — sử di
- 20 = 2 × 10 → 二十 (èrshí) — ơ sử
- 25 = 2 × 10 + 5 → 二十五 (èrshíwǔ) — ơ sử ù
- 99 = 9 × 10 + 9 → 九十九 (jiǔshíjiǔ) — chìu sử chìu
Vài ví dụ nữa để quen tay:
| Số | Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Cách nghĩ |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 十二 | shí'èr | sử ơ | 10 + 2 |
| 15 | 十五 | shíwǔ | sử ù | 10 + 5 |
| 30 | 三十 | sānshí | xan sử | 3 × 10 |
| 48 | 四十八 | sìshíbā | xư sử pa | 4 × 10 + 8 |
| 56 | 五十六 | wǔshíliù | ù sử liu | 5 × 10 + 6 |
| 74 | 七十四 | qīshísì | chi sử xư | 7 × 10 + 4 |
Để ý: không có ngoại lệ kiểu “hai mươi mốt”, “bốn mươi lăm” như tiếng Việt. Cứ ghép máy móc là đúng. Vì thế nhiều người nói số đếm là phần “dễ ăn điểm” nhất của tiếng Trung.
Trong xưởng, bạn sẽ nghe câu hỏi này mỗi ngày: 一共多少个?(Yígòng duōshao ge? — di cung tuô sao cơ) “Tổng cộng bao nhiêu cái?” — trả lời: 一共二十个 (Yígòng èrshí ge — di cung ơ sử cơ) “Tổng cộng hai mươi cái”. Chú ý tiếng Trung đếm đồ phải kèm lượng từ 个 (ge — cơ): 三个 = ba cái, không nói trống 三.
Bài học miễn phí, có audio + phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.
Trăm, nghìn, vạn — và cái bẫy 万 người Việt hay nhầm
Lên số lớn, bạn chỉ cần thêm 3 “bậc” mới:
| Số | Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 100 | 一百 | yìbǎi | di pài | một trăm |
| 200 | 两百 | liǎngbǎi | liảng pài | hai trăm |
| 1.000 | 一千 | yìqiān | di chiên | một nghìn |
| 10.000 | 一万 | yíwàn | di oan | một vạn |
| 100.000 | 十万 | shíwàn | sử oan | mười vạn |
Đây là chỗ người Việt hay vấp nhất: tiếng Việt đếm theo nghìn (mười nghìn, trăm nghìn, triệu), còn tiếng Trung đếm theo vạn 万 (= 10.000). Không có từ riêng cho “mười nghìn” hay “trăm nghìn” — người Trung nói:
- 10.000 = 1 vạn → 一万 (di oan), không phải “mười nghìn 十千” — nói 十千 là sai.
- 100.000 = 10 vạn → 十万 (sử oan) — nghe “mười vạn” đừng hiểu nhầm thành 10.000!
- 1.000.000 = 100 vạn → 一百万 (yìbǎiwàn — di pài oan).
Mẹo quy đổi nhanh khi nghe số tiền, sản lượng: nghe thấy 万 thì nhân với 10.000. Ví dụ tổ trưởng nói 三万块 (xan oan khoai) = 3 × 10.000 = 30.000 tệ. Nghe 十万个 (sử oan cơ) = 100.000 cái. Đứng dây chuyền mà nghe nhầm 万 một bậc là lệch cả trăm nghìn sản phẩm, nên đoạn này đáng luyện kỹ.
Nói số áng chừng thì thêm 多 (duō — tuô) sau số tròn: 这批有两千多个 (Zhè pī yǒu liǎngqiān duō ge — trơ phi dẩu liàng chiên tuô cơ) “Lô này có hơn hai nghìn cái”.
两 vs 二 — cùng là “hai”, khi nào dùng chữ nào?
Tiếng Trung có hai chữ cho số 2, và đây là lỗi kinh điển của người mới:
- 二 (èr — ơ): dùng khi đếm suông, đọc số, số thứ tự — 一、二、三 (đếm 1, 2, 3), 二十 (20), 十二 (12), số phòng, số máy.
- 两 (liǎng — liàng): dùng khi nói số lượng — đứng trước lượng từ và trước 百/千/万: 两个 (hai cái), 两百 (200), 两千 (2.000), 两万 (20.000).
Nhớ nhanh: “hai cái gì đó” → 两; đọc số khô → 二. Nói ❌ 二千多个 là sai — phải là 两千多个. Nhưng bên trong số ghép thì vẫn là 二: 25 = 二十五 (ơ sử ù), chứ không ai nói 两十五.
Số trong đời đi làm: giờ, ngày, lương, phần trăm, số điện thoại
Học số để dùng, nên đây là những tình huống bạn gặp mỗi ngày ở xưởng và ngoài đời.
Hỏi giờ, nói giờ
点 (diǎn — tèng) = giờ, 分 (fēn — phân) = phút. Hỏi: 现在几点?(Xiànzài jǐ diǎn? — xiên chai chỉ tèng) “Bây giờ mấy giờ?”. Trả lời: 八点三十分 (Bā diǎn sānshí fēn — pa tèng xan sử phân) “8 giờ 30 phút”, hoặc gọn hơn: 八点半 (bā diǎn bàn — pa tèng pan) “tám rưỡi”.
Ngày, tháng
月 (yuè — uê) = tháng, 号 (hào — hao) = ngày (mùng). Tiếng Trung nói tháng trước, ngày sau: 三月五号 (Sān yuè wǔ hào — xan uê ù hao) = ngày 5 tháng 3. Hỏi ngày: 今天几号?(Jīntiān jǐ hào? — chin thiên chì hao) “Hôm nay ngày mấy?”. Cẩn thận cặp dễ nhầm tai: 号 hào (thanh 4 — đọc hao, ngày) khác 好 hǎo (thanh 3 — đọc hào, tốt).
Tiền lương
块 (kuài — khoai) là “đồng/tệ” trong văn nói. Câu mẫu rất đời: 一个月五千块 (Yí ge yuè wǔqiān kuài — di cơ uê ù chiên khoai) “một tháng năm nghìn tệ” (5.000 tệ). Lại là bẫy 万: nghe lương, tiền thưởng tính theo vạn thì nhân 10.000 rồi mới quy đổi.
Phần trăm
Phần trăm nói ngược với tiếng Việt: 百分之 (bǎi fēn zhī — pài phân trư) đứng trước con số. 98,5% = 百分之九十八点五 (bǎi fēn zhī jiǔshíbā diǎn wǔ — pài phân trư chìu sử pa tẻng ù). Chữ 点 ở đây là dấu phẩy thập phân: 98,5 đọc là 九十八点五. Trong xưởng bạn sẽ nghe nó mỗi buổi họp sáng khi báo tỷ lệ hàng tốt.
Số điện thoại
Số điện thoại đọc từng chữ số một, không ghép chục trăm gì cả — giống tiếng Việt. Chỉ có một điểm lạ: số 1 đọc là yāo (thay cho yī) để khỏi nghe nhầm với 7 (qī) qua điện thoại. Ví dụ 0912: 零九幺二 (líng jiǔ yāo èr — lỉnh chìu yāo ơ). Các số còn lại đọc y như bảng 0–10 ở đầu bài.
Mẹo nhớ nhanh cho người Việt
- Chỉ học 10 số + 3 bậc (百, 千, 万): mọi số khác đều ghép ra được — đừng học thuộc từng số một.
- Nghĩ bằng phép toán: 48 = 4 × 10 + 8 → 四十八. Đọc xuôi từ trái sang phải là xong.
- Khoanh đỏ chữ 万: nghe 万 là nhân 10.000. Tự nhẩm bảng: 一万 = 10 nghìn, 十万 = 100 nghìn, 一百万 = 1 triệu.
- “Hai cái gì đó” dùng 两: 两个, 两百, 两千 — còn đếm suông, đọc số thì dùng 二.
- Luyện bằng số quanh mình: giờ tan ca, ngày lĩnh lương, số dây chuyền, biển số xe — gặp số nào nhẩm ngay số đó bằng tiếng Trung. Một tuần là phản xạ.
- Nghe mới là kỹ năng khó: tự đọc thì dễ, nghe người Trung nói nhanh 二十五, 两千多 mới là thử thách — nên luyện nghe số riêng, mỗi ngày vài phút.
Nắm chắc số đếm rồi, bạn có thể ghép ngay vào các mẫu câu hỏi đáp trong bài câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng — hỏi giá, hỏi giờ, hỏi số lượng đều dùng số cả.
Bài học miễn phí, có audio + phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.