Bộ thủ chữ Hán: 40 bộ hay gặp nhất và cách dùng để nhớ chữ
Chữ Hán trông như một rừng nét rối, nhưng gần như chữ nào cũng được lắp từ những mảnh lặp đi lặp lại. Những mảnh đó gọi là bộ thủ. Có 214 bộ, và tin tốt là bạn không cần học hết: khoảng 40 bộ dưới đây đã nằm trong phần lớn chữ bạn gặp ở HSK 1 và trong xưởng.
Bộ thủ là gì
Bộ thủ là mảnh dùng để xếp chữ Hán vào từ điển, và trong hầu hết trường hợp nó cũng là mảnh gợi nghĩa của chữ. Ví dụ bộ 氵 (thuỷ, nghĩa là nước) nằm trong 洗 (rửa), 河 (sông), 游 (bơi) — ba chữ khác nhau nhưng đều dính tới nước. Nhìn thấy 氵 là bạn đã đoán được một nửa.
Nhiều bộ có hai dáng: dáng đứng riêng và dáng bị bóp lại khi ghép vào chữ. 水 (nước) khi ghép thành 氵; 人 (người) thành 亻; 手 (tay) thành 扌; 言 (nói) thành 讠. Dáng bóp lại mới là dáng bạn gặp nhiều, nên bảng dưới đây ghi dáng đó trước.
Bộ thủ giúp được 3 việc
- Đoán nghĩa chữ lạ. Gặp 铣 chưa từng học, thấy bộ 钅 (kim loại) là biết nó liên quan tới kim loại hoặc máy móc — đủ để đoán trong ngữ cảnh bản vẽ, phiếu công đoạn.
- Tra từ điển được chữ mình không biết đọc. Không biết pinyin thì không tra bằng bàn phím được. Biết bộ thủ thì tra theo bộ, hoặc viết tay trên app từ điển cũng ra nhanh hơn vì bạn viết đúng mảnh.
- Nhớ chữ theo cụm thay vì theo nét. Nhớ "mười mấy nét" thì khó; nhớ "亻 + 木 = người dựa cây = 休 nghỉ" thì dễ vào hơn nhiều.
Bảng 40 bộ thủ hay gặp nhất
Chia theo nhóm nghĩa cho dễ nhớ. Cột ví dụ ưu tiên chữ có trong 300 từ vựng HSK 1 và trong từ vựng nhà máy.
Nhóm 1 — Người và cơ thể
| Bộ | Tên Hán Việt | Nghĩa | Chữ ví dụ |
|---|---|---|---|
| 亻 (人) | nhân đứng | người | 你 bạn · 他 anh ấy · 们 (số nhiều) · 休 nghỉ |
| 口 | khẩu | miệng, nói, ăn | 吃 ăn · 喝 uống · 叫 gọi · 听 nghe |
| 女 | nữ | phụ nữ | 她 cô ấy · 好 tốt · 妈 mẹ · 姐 chị |
| 忄 (心) | tâm | tim, cảm xúc | 忙 bận · 快 nhanh · 想 nghĩ/muốn |
| 扌 (手) | thủ | tay, động tác tay | 打 đánh/gọi · 找 tìm · 换 đổi · 搬 chuyển |
| 目 | mục | mắt | 看 xem · 睡 ngủ · 眼睛 mắt |
| ⻊ (足) | túc | chân | 跑 chạy · 跳 nhảy · 路 đường |
| 彳 | xích | bước đi | 很 rất · 行 được/đi · 得 (trợ từ) |
| 疒 | nạch | bệnh | 病 bệnh · 疼 đau |
Nhóm 2 — Trời đất, cây cỏ
| Bộ | Tên Hán Việt | Nghĩa | Chữ ví dụ |
|---|---|---|---|
| 日 | nhật | trời, ngày | 时 giờ · 明 sáng · 星 sao · 昨 hôm qua |
| 月 | nguyệt | tháng, mặt trăng | 朋 bạn · 服 phục/quần áo · 有 có |
| 木 | mộc | cây, gỗ | 本 quyển · 校 trường · 椅 ghế · 机 máy |
| 氵 (水) | thuỷ | nước | 没 không có · 汉 Hán · 洗 rửa · 游 bơi |
| 火 / 灬 | hoả | lửa, nóng | 热 nóng · 灯 đèn · 烧 cháy |
| 土 | thổ | đất | 地 đất · 块 khối · 坐 ngồi · 场 bãi/xưởng |
| 山 | sơn | núi | 山 núi · 岁 tuổi |
| 雨 | vũ | mưa | 雪 tuyết · 零 số không · 雷 sấm |
| 艹 | thảo | cỏ, cây nhỏ | 菜 món/rau · 茶 trà · 花 hoa · 药 thuốc |
| ⺮ (竹) | trúc | tre | 笔 bút · 笑 cười · 等 chờ · 算 tính |
| 米 | mễ | gạo | 米 gạo · 粉 bột · 糖 đường |
| 石 | thạch | đá | 碗 bát · 硬 cứng · 破 vỡ |
| 冫 | băng | băng, lạnh | 冷 lạnh · 凉 mát |
Nhóm 3 — Đồ vật và hành động
| Bộ | Tên Hán Việt | Nghĩa | Chữ ví dụ |
|---|---|---|---|
| 讠 (言) | ngôn | nói, lời | 说 nói · 请 mời/xin · 谢 cảm ơn · 话 lời |
| 饣 (食) | thực | ăn, đồ ăn | 饭 cơm · 饿 đói |
| 钅 (金) | kim | kim loại | 钱 tiền · 钟 đồng hồ · 铁 sắt · 钢 thép |
| 纟 (糸) | mịch | tơ, sợi, dây | 红 đỏ · 给 cho · 线 dây/đường · 纸 giấy |
| 贝 | bối | vỏ sò → tiền, giá trị | 贵 đắt · 费 phí · 质 chất |
| 车 | xa | xe, bánh xe | 车 xe · 轻 nhẹ · 转 quay |
| 门 | môn | cửa | 门 cửa · 问 hỏi · 间 gian/phòng |
| 宀 | miên | mái nhà | 家 nhà · 字 chữ · 安 an toàn · 客 khách |
| 辶 | sước | đi, đường | 这 này · 还 vẫn · 过 qua · 进 vào |
| 力 | lực | sức | 力 sức · 动 động · 加 thêm · 努 nỗ lực |
| 刂 (刀) | đao | dao, cắt | 别 đừng · 到 đến · 刻 khắc |
| 王 (玉) | vương / ngọc | ngọc, quý | 玩 chơi · 现 hiện · 球 bóng · 班 ca/tổ |
| 囗 | vi | vây quanh | 国 nước · 回 về · 四 bốn · 园 vườn |
| 衤 (衣) | y | áo | 衫 áo · 裤 quần · 袜 tất |
| 马 | mã | ngựa | 马 ngựa · 骑 cưỡi · 验 kiểm nghiệm |
Nhóm 4 — Ba bộ nhỏ gặp rất nhiều
| Bộ | Tên Hán Việt | Nghĩa | Chữ ví dụ |
|---|---|---|---|
| 大 | đại | lớn | 大 lớn · 太 quá · 天 trời/ngày |
| 小 | tiểu | nhỏ | 小 nhỏ · 少 ít |
| 工 | công | việc, thợ | 工 công việc · 左 bên trái |
Pengu HSK có phần bộ thủ đi cùng từ vựng HSK 1, mỗi chữ có audio và cách đọc kiểu Việt. Miễn phí, không cần tạo tài khoản.
Bộ thủ trong những chữ gặp ở xưởng
Nếu bạn đi làm nhà máy, những chữ dưới đây gặp hằng ngày trên phiếu công đoạn, bảng hướng dẫn máy, bảng cảnh báo. Mổ chúng ra theo bộ thì nhớ nhanh hơn học thuộc cả chữ.
| Chữ | Pinyin | Nghĩa | Bộ gợi nghĩa |
|---|---|---|---|
| 机器 | jīqì | máy móc | 机 có 木 (gỗ → đồ vật, cỗ máy) |
| 铁 | tiě | sắt | 钅 kim loại |
| 钢 | gāng | thép | 钅 kim loại |
| 检查 | jiǎnchá | kiểm tra | 检 có 木; 查 có 木 (gốc: xem xét vật) |
| 质量 | zhìliàng | chất lượng | 质 có 贝 (giá trị) |
| 线 | xiàn | dây, đường (dây chuyền) | 纟 sợi |
| 夜班 | yèbān | ca đêm | 班 có 王 (gốc: chia ngọc → chia tổ, chia ca) |
| 安全 | ānquán | an toàn | 安 có 宀 (mái nhà → yên ổn) |
Cách đọc kiểu Việt của từng chữ có trong bài 70 từ vựng tiếng Trung nhà máy và trong app.
Mổ xẻ 6 chữ làm mẫu
- 休 (xiū — nghỉ) = 亻 người + 木 cây. Người dựa vào cây để nghỉ.
- 明 (míng — sáng) = 日 trời + 月 trăng. Hai thứ phát sáng đứng cạnh nhau.
- 想 (xiǎng — nghĩ, muốn) = 相 (phần trên) + 心 tim. Việc của lòng, của đầu.
- 说 (shuō — nói) = 讠 nói + 兑. Bộ 讠 cho biết chữ này thuộc chuyện nói.
- 机 (jī — máy) = 木 gỗ + 几. Thời xưa đồ máy làm bằng gỗ.
- 饿 (è — đói) = 饣 ăn + 我. Dính tới chuyện ăn.
Đừng suy diễn quá: có bộ chỉ gợi âm
Phần lớn chữ Hán gồm hai mảnh: một mảnh gợi nghĩa và một mảnh gợi âm. Mảnh gợi âm gọi là thanh phù, và nó không liên quan gì tới nghĩa:
- 妈 (mā — mẹ) = 女 (nghĩa: phụ nữ) + 马 (mǎ, chỉ cho biết cách đọc). Mẹ không liên quan gì tới ngựa.
- 请 (qǐng — mời, xin) = 讠 (nghĩa: nói) + 青 (qīng, gợi âm).
- 饿 (è — đói) = 饣 (nghĩa: ăn) + 我 (wǒ, gợi âm, đã lệch nhiều so với âm gốc).
Vì vậy bộ thủ là mẹo nhớ, không phải quy tắc. Khi nghĩa gốc không giải thích được chữ, đừng cố bẻ cho vừa — nhớ cả chữ như một hình, rồi đi tiếp.
Học bộ thủ thế nào cho đỡ mất thời gian
- Mỗi ngày 5 bộ, luôn kèm 2–3 chữ thật. Bảng bộ thủ học trơ trọi thì tuần sau quên sạch, vì không có chữ nào để gắn vào.
- Nhận mặt trước, viết sau. Nhìn 休 nhớ ra "nghỉ" là đủ dùng. Tập viết ngốn thời gian khủng khiếp mà chưa giúp bạn nghe nói — xem thêm 5 sai lầm trong lộ trình tự học 3 tháng.
- Gặp chữ lạ thì đoán bộ trước khi tra. Đoán xong mới tra, dù đoán sai cũng nhớ lâu hơn là tra ngay.
- Học bộ của chữ mình đang cần. Làm QC thì học bộ của 检, 质, 验; học HSK 1 thì học bộ của 300 từ trong đề cương.
Câu hỏi thường gặp
Có cần học hết 214 bộ thủ không?
Không. Người học để giao tiếp hoặc thi HSK 1 chỉ cần nhận ra khoảng 40 bộ hay gặp, vì chúng xuất hiện trong phần lớn chữ thông dụng. Học hết 214 bộ là việc của người nghiên cứu chữ Hán, không phải của người mới.
Bộ thủ và thanh phù khác nhau thế nào?
Phần lớn chữ Hán gồm hai mảnh: một mảnh gợi nghĩa và một mảnh gợi âm. Mảnh gợi nghĩa thường là bộ thủ, ví dụ 讠 (nói) trong 说. Mảnh gợi âm gọi là thanh phù, ví dụ 马 (mǎ) trong 妈 (mā) chỉ cho biết cách đọc, không liên quan nghĩa mẹ.
Học bộ thủ có cần viết được chữ Hán không?
Giai đoạn đầu chỉ cần nhận mặt chữ. Nhìn 休 mà nhớ ra "người dựa vào cây = nghỉ" là đủ dùng. Viết chữ ngốn rất nhiều thời gian mà chưa giúp bạn nghe nói được, nên để sau khi đã giao tiếp được những câu cơ bản.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu bộ thủ?
Khoảng 5 bộ mỗi ngày, và luôn học kèm 2-3 chữ thật có bộ đó. Học bộ thủ trơ trọi thành một bảng dài thì rất nhanh quên, vì không có chữ nào để gắn vào.
Bài học miễn phí, mỗi bài khoảng 8 phút, có audio và phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.