Ngữ pháp HSK 1 chuẩn HSK 3.0: 55 mẫu câu kèm ví dụ và lỗi người Việt hay mắc
Ngữ pháp HSK 1 không nhiều, nhưng người Việt hay sai ở đúng mấy chỗ: đặt thời gian, nơi chốn sau động từ, quên lượng từ, lẫn 不 với 没. Bài này gom 55 mẫu câu của HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0, xếp theo thứ tự học. Mỗi mẫu có công thức, ví dụ và lỗi hay gặp.
Ngữ pháp HSK 1 gồm những gì?
Toàn bộ ngữ pháp cấp 1 xoay quanh câu đơn. Bạn học cách khẳng định, phủ định, đặt câu hỏi, và nói về số lượng, thời gian, nơi chốn. Chưa có câu phức dài, chưa có bổ ngữ khó.
Giáo trình HSK 1 chuẩn HSK 3.0 chia thành 40 điểm ngữ pháp trong 15 bài. Bài này tách nhỏ hơn, thành 55 mẫu câu, để mỗi mẫu chỉ có một việc phải nhớ. Bài 1 của giáo trình chỉ tập phát âm nên không có ngữ pháp. Ví dụ và giải thích dưới đây lấy từ bài học trong app Pengu HSK.
Chưa thuộc từ? Xem trước bảng 300 từ vựng HSK 1. Từ trong các ví dụ dưới đây đều nằm trong bảng đó.
3 quy tắc nền người Việt cần nhớ trước
- Thời gian và nơi chốn đứng trước động từ. Tiếng Việt nói "tôi ăn tối ở nhà lúc 7 giờ". Tiếng Trung nói "tôi 7 giờ ở nhà ăn tối". Thứ tự là: chủ ngữ → thời gian → nơi chốn → động từ.
- Từ bổ nghĩa đứng trước danh từ. "Giáo viên của tôi" là 我的老师 — "tôi" đứng trước. "Người Trung Quốc" là 中国人 — tên nước đứng trước.
- Đếm phải có lượng từ. Không nói "ba người" là 三人 mà phải là 三个人. Số 2 trước lượng từ đổi thành 两.
Đi nhanh tới bài: Bài 2 · Bài 3 · Bài 4 · Bài 5 · Bài 6 · Bài 7 · Bài 8 · Bài 9 · Bài 10 · Bài 11 · Bài 12 · Bài 13 · Bài 14 · Bài 15
Bài 2: Hỏi tên, làm quen (1 mẫu câu)
1. Trật tự từ cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Công thức: [Ai] + [làm gì] + [cái gì] — 我叫 + [tên]
Câu tiếng Trung xếp đúng thứ tự Ai → làm gì → cái gì, giống hệt tiếng Việt: 我 (tôi) + 叫 (tên là) + 林娜 → Tôi tên là Lín Nà. Nắm trật tự này là tự ghép được câu giới thiệu tên ngay.
- 我叫林娜。 Wǒ jiào Lín Nà. — Tôi tên là Lín Nà.
Lỗi hay gặp: Người Việt hay chêm thêm 是 thành 我叫是林娜 — sai. 叫 tự nó đã là động từ "tên là" rồi, không thêm 是 sau 叫.
Bài 3: Quốc tịch, giới thiệu người khác (4 mẫu câu)
2. Câu chữ 是 — A là B
Công thức: A + 是 + B
是 (sưa) nối hai vế: người/vật A thuộc loại B — 我是学生 (tôi là học sinh). Phủ định dùng 不是, không đặt 不 một mình trước danh từ.
- 我是中国人。 Wǒ shì Zhōngguó rén. — Tôi là người Trung Quốc.
Lỗi hay gặp: Dịch "người Trung Quốc" theo thứ tự tiếng Việt thành 人中国 — tên nước phải đứng TRƯỚC 人: 中国人.
3. Trợ từ 的 — của
Công thức: [người sở hữu] + 的 + [danh từ]
的 (tơ) chỉ sở thuộc: 我的老师 = giáo viên của tôi. Trước từ chỉ người thân/quen (老师, 同学…) có thể bỏ 的: 我老师.
- 你是我的同学。 Nǐ shì wǒ de tóngxué. — Bạn là bạn học của tôi.
Lỗi hay gặp: Xếp ngược như tiếng Việt (giáo viên CỦA tôi) thành 老师的我 — người sở hữu luôn đứng TRƯỚC 的: 我的老师.
4. Hỏi ai / nước nào với 谁 và 哪
Công thức: 这是谁? · ……是哪国人?
Từ hỏi 谁 (ai), 哪 (nào) đứng ngay tại vị trí của thông tin cần hỏi, trật tự câu không đổi: 这是谁? → 这是我的老师。 Hỏi quốc tịch: 哪国人?
- 这是谁? Zhè shì shéi? — Đây là ai?
- 你是哪国人? Nǐ shì nǎ guó rén? — Bạn là người nước nào?
Lỗi hay gặp: Dịch "người nước nào" theo thứ tự tiếng Việt thành 国哪人 — 哪 phải đứng TRƯỚC 国: 哪国人.
5. Câu hỏi có/không với 吗
Công thức: ……吗?
Thêm 吗 (ma) vào cuối câu kể là thành câu hỏi: 你忙。→ 你忙吗? Trả lời bằng chính từ được hỏi: 忙 / 不忙.
- 你还忙吗? Nǐ hái máng ma? — Bạn vẫn bận chứ?
- 你忙吗? Nǐ máng ma? — Bạn bận không?
Lỗi hay gặp: Thêm 吗 vào câu đã có từ hỏi 谁/哪 (bài trước) — 吗 chỉ dành cho câu hỏi có/không.
Bài 4: Gia đình, số đếm, hỏi tuổi (6 mẫu câu)
6. Câu chữ 有 — A có B
Công thức: A + 有 + B
有 (dầu) = có, diễn tả sở hữu. Hỏi số lượng: 有多少个 + danh từ? Phủ định của 有 là 没有 (học ở bài sau).
- 我有女朋友。 Wǒ yǒu nǚpéngyou. — Tôi có bạn gái.
- 你有多少个学生? Nǐ yǒu duōshao gè xuéshēng? — Bạn có bao nhiêu học sinh?
Lỗi hay gặp: Nói 不有 — sai; phủ định của 有 luôn là 没有, không bao giờ dùng 不.
7. Cách ghép số 0–9999
Công thức: 十一=11 · 二十二=22 · 一百零八=108
Ghép y như tiếng Việt: 22 = 二十二 (hai-mươi-hai), 999 = 九百九十九. Số 0 kẹp giữa phải đọc 零: 108 = 一百零八.
- 二十二。 Èrshí'èr. — Hai mươi hai (22).
- 九十九。 Jiǔshíjiǔ. — Chín mươi chín (99).
- 一百零八。 Yìbǎi líng bā. — Một trăm lẻ tám (108).
- 一千五百。 Yìqiān wǔbǎi. — Một nghìn năm trăm (1500).
Lỗi hay gặp: Bỏ 零 khi giữa số có số 0: 一百八 người Trung hiểu là 180; số 108 phải nói 一百零八.
8. Số 2: khi nào 二, khi nào 两
Công thức: 二 (đọc số) · 两 + lượng từ
Đếm và đọc số dùng 二: 十二, 二十二. Đứng trước lượng từ (个, 口…) thì dùng 两: 两个学生.
- 两个学生。 Liǎng gè xuéshēng. — Hai học sinh.
- 十二。 Shí'èr. — Mười hai (12).
- 我有两个姐姐。 Wǒ yǒu liǎng gè jiějie. — Tôi có hai chị gái.
Lỗi hay gặp: Nói 二个学生 — trước lượng từ phải đổi thành 两: 两个学生; nhưng số 12 vẫn là 十二, không phải 十两.
9. Hỏi lại với 呢 — còn … thì sao?
Công thức: A……,B呢?
Nói xong ý của mình, muốn hỏi ngược lại chỉ cần: người kia + 呢? — 我很忙,你呢? Không cần lặp lại cả câu hỏi.
- 我很忙,你呢? Wǒ hěn máng, nǐ ne? — Tôi bận lắm, còn bạn?
Lỗi hay gặp: Dùng 呢 như 吗 cho một câu hỏi mới toanh — 呢 chỉ hỏi lại đúng chuyện vừa nhắc tới.
10. Đếm phải có lượng từ
Công thức: số + 个/口 + danh từ
Sau số từ phải có lượng từ rồi mới tới danh từ: 四口人, 两个哥哥. 口 chuyên đếm người trong nhà; 个 đếm được hầu hết mọi thứ.
- 我家有四口人。 Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. — Nhà tôi có bốn người.
- 我有一个哥哥。 Wǒ yǒu yí gè gēge. — Tôi có một anh trai.
Lỗi hay gặp: Đếm kiểu tiếng Việt 三人 (ba người) — thiếu lượng từ; phải là 三口人 (người nhà) / 三个人.
11. Hỏi tuổi đúng cách
Công thức: 几岁? · 多大?
Trẻ nhỏ (dưới ~10 tuổi) hỏi 几岁?; từ khoảng 10 tuổi trở lên hỏi 多大?. Trả lời: (今年 +) số + 岁.
- 他今年几岁? Tā jīnnián jǐ suì? — Nó năm nay mấy tuổi?
- 你多大? Nǐ duō dà? — Bạn bao nhiêu tuổi?
Lỗi hay gặp: Hỏi người lớn 你几岁? — nghe như đang hỏi em bé, rất thất lễ; với người lớn phải dùng 你多大?.
Mỗi mẫu câu có ví dụ kèm audio và câu hỏi luyện ngay. Bài học miễn phí, hiện có trên App Store.
Bài 5: Ngày tháng, biết làm gì (4 mẫu câu)
12. Biểu đạt thời gian (1): từ lớn đến nhỏ
Công thức: 年 → 月 → 日/号 → 星期
Tiếng Trung nói thời gian theo thứ tự từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm trước, rồi tháng (số + 月), rồi ngày (số + 号/日), cuối cùng mới đến thứ (星期 + số; Chủ nhật là 星期日/星期天).
- 今天五月八号,星期五。 Jīntiān wǔ yuè bā hào, Xīngqīwǔ. — Hôm nay ngày 8 tháng 5, thứ Sáu.
Lỗi hay gặp: Nói theo thói quen Việt “ngày 8 tháng 5” (ngày trước tháng sau) — tiếng Trung phải ngược lại: 五月八号 (tháng trước ngày sau).
13. Câu vị ngữ danh từ
Công thức: Chủ ngữ + cụm danh từ
Khi nói ngày tháng, thứ, tuổi… vị ngữ là cụm danh từ đứng ngay sau chủ ngữ, không cần 是: 今天八号 = hôm nay (là) mùng 8.
- 今天十月五号。 Jīntiān shí yuè wǔ hào. — Hôm nay ngày 5 tháng 10.
Lỗi hay gặp: Câu khẳng định thêm 是 (今天是八号) không sai nhưng nói thường ngày hay bỏ; riêng câu PHỦ ĐỊNH bắt buộc có 不是: 今天不是八号.
14. Động từ năng nguyện 会 (biết làm)
Công thức: 会 + động từ
会 = biết làm gì đó nhờ học tập: 我会做饭 (tôi biết nấu cơm). Hỏi: 你会…吗? Phủ định: 不会.
- 我会做面条儿。 Wǒ huì zuò miàntiáor. — Tôi biết làm mì sợi.
Lỗi hay gặp: Nói 我没会 — sai. Phủ định của 会 luôn là 不会: 我不会做饭.
15. Khen “thật là…” với 真
Công thức: 真 + tính từ
真 đặt trước tính từ để cảm thán, khen tại chỗ: 真好看! (đẹp thật!), 真好! (tốt quá!).
- 你的电脑真好看! Nǐ de diànnǎo zhēn hǎokàn! — Máy tính của bạn đẹp thật!
Lỗi hay gặp: Dùng 真 và 很 cùng lúc (真很好看) — sai. Chọn một: 很好看 (rất đẹp — kể lại) hoặc 真好看! (đẹp thật — khen tại chỗ).
Bài 6: Số điện thoại, đi mua đồ, đi lại (4 mẫu câu)
16. Hỏi số điện thoại với 多少
Công thức: …号 + 是多少?
Hỏi con số dài (số điện thoại, số phòng): [cái gì] + 是多少? Trả lời: 我的手机号是… rồi đọc từng chữ số một.
- 你的手机号是多少? Nǐ de shǒujī hào shì duōshao? — Số di động của bạn là bao nhiêu?
Lỗi hay gặp: Dùng 几 hỏi số điện thoại — 几 chỉ hỏi số nhỏ (mấy). Số dài phải dùng 多少. Khi đọc số điện thoại, số 1 đọc là yāo (không phải yī).
17. Động từ năng nguyện 想 (muốn/định)
Công thức: 想 + động từ
想 đứng trước động từ, nói điều mình muốn/định làm: 我想买牛奶. Phủ định: 不想 (không muốn).
- 明天我想去超市。 Míngtiān wǒ xiǎng qù chāoshì. — Ngày mai tôi muốn đi siêu thị.
Lỗi hay gặp: Nhầm với 想 + người (nhớ ai đó — bài 3). 想 + ĐỘNG TỪ mới là “muốn làm gì”: 我想去超市 = tôi muốn đi siêu thị.
18. Câu liên động (1): đi đâu làm gì
Công thức: Chủ ngữ + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)
Hai cụm động từ đứng liền nhau trong một câu, cụm sau là MỤC ĐÍCH của cụm trước: 去超市 + 买东西 = đến siêu thị (để) mua đồ.
- 我去超市买东西。 Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi. — Tôi đi siêu thị mua đồ.
Lỗi hay gặp: Chêm từ nối kiểu Việt: 去超市和买东西 — sai. Hai động từ nối tiếp nhau trực tiếp, không cần 和.
19. Hỏi cách thức với 怎么
Công thức: 怎么 + động từ
怎么 đứng trước động từ để hỏi làm bằng cách nào: 我们怎么去那边? Trả lời bằng cụm phương thức đặt trước động từ chính: 坐出租车去 (đi bằng taxi).
- 我们怎么去那边? Wǒmen zěnme qù nàbiān? — Chúng ta đi sang đó bằng cách nào?
Lỗi hay gặp: Đặt 怎么 sau động từ theo trật tự Việt “đi thế nào” (去怎么) — sai. 怎么 luôn đứng TRƯỚC động từ: 怎么去, 怎么做.
Bài 7: Giờ giấc, hẹn gặp (6 mẫu câu)
20. Biểu đạt thời gian (2): nói giờ phút
Công thức: [số] + 点 (+ [số] 分)
Giờ chẵn chỉ cần 点: 八点 = 8 giờ. Có phút thì thêm 分 (thường có thể bỏ 分); phút dưới 10 phải thêm 零: 八点零五. Buổi trong ngày (早上/上午/下午) đứng TRƯỚC giờ: 下午四点 = 4 giờ chiều.
- 现在八点十分。 Xiànzài bā diǎn shí fēn. — Bây giờ 8 giờ 10 phút.
- 我上午十点有课。 Wǒ shàngwǔ shí diǎn yǒu kè. — 10 giờ sáng tôi có tiết học.
Lỗi hay gặp: Quen kiểu Việt “4 giờ chiều” (giờ trước — buổi sau) rồi nói 四点下午 — sai; tiếng Trung buổi đứng trước giờ: 下午四点.
21. Trợ từ ngữ khí 吧 (1): đề nghị
Công thức: ……吧。
Đặt 吧 (thanh nhẹ) vào cuối câu để đề nghị, rủ rê, bàn bạc — câu nghe mềm và thân thiện hơn: 我们下午四点见吧 = 4 giờ chiều mình gặp nhau nhé.
- 我们下午四点见吧。 Wǒmen xiàwǔ sì diǎn jiàn ba. — 4 giờ chiều chúng ta gặp nhau nhé.
Lỗi hay gặp: Dùng 吗 khi muốn RỦ: 我们见吗? chỉ là hỏi có gặp hay không; muốn đề nghị/rủ thì dùng 吧: 我们见吧.
22. Vị trí trạng ngữ: đứng trước động từ
Công thức: S + thời gian/phó từ + động từ
Từ chỉ thời gian và phó từ (还, 也…) làm trạng ngữ phải đặt TRƯỚC động từ: 我上午八点上课 = 8 giờ sáng tôi vào học.
- 我上午八点上课。 Wǒ shàngwǔ bā diǎn shàngkè. — 8 giờ sáng tôi vào học.
Lỗi hay gặp: Bê kiểu Việt “tôi vào học lúc 8 giờ” thành 我上课八点 — sai; giờ phải đứng trước động từ: 我八点上课.
23. Trợ từ ngữ khí 呢 (2): xác nhận sự việc
Công thức: ……呢。
Đặt 呢 cuối câu trần thuật để nhấn mạnh “đấy/cơ mà” — sự việc đúng là như vậy; hay đi cùng 还: 我明天还上课呢 = mai tôi vẫn còn học đấy.
- 我明天还上课呢。 Wǒ míngtiān hái shàngkè ne. — Mai tôi vẫn còn phải đi học đấy.
Lỗi hay gặp: Nhầm với 呢 hỏi lại đã học ở bài 4 (你呢? = còn cậu thì sao?) — 呢 ở đây nằm trong câu KHẲNG ĐỊNH; đừng dịch thành câu hỏi.
24. Nói ai đang ở đâu với động từ 在
Công thức: chủ ngữ + 在 + nơi chốn
在 làm động từ chính của câu: 我在家里 = tôi đang ở nhà. Hỏi nơi chốn: 你在哪儿(呢)? — thêm 呢 cuối câu cho mềm giọng.
- 我在家里呢。 Wǒ zài jiāli ne. — Tớ đang ở nhà đây.
Lỗi hay gặp: Thêm 是 kiểu “tôi LÀ ở nhà”: 我是在家里 — thừa; 在 tự làm động từ, nói 我在家里 là đủ.
25. X phút nữa thì làm gì
Công thức: [số] + 分钟 + 后 + động từ
后 đứng SAU cụm thời lượng: 十分钟后 = 10 phút sau/nữa; cả cụm là trạng ngữ thời gian nên đặt trước động từ (quy tắc bài trước): 十分钟后我去买菜.
- 十分钟后我去买菜。 Shí fēnzhōng hòu wǒ qù mǎi cài. — 10 phút nữa tôi đi mua rau.
Lỗi hay gặp: Dịch từng chữ “sau 10 phút” thành 后十分钟 — sai trật tự; tiếng Trung nói 十分钟后.
Bài 8: Vị trí, nơi chốn, nghề nghiệp (5 mẫu câu)
26. Phương vị từ: nói vị trí
Công thức: danh từ + 上/下/里/外/前/后
Từ chỉ vị trí đứng SAU danh từ: 桌子下 = dưới bàn, 房间外 = ngoài phòng, 家里 = trong nhà. Hai mẫu hay dùng: [nơi chốn] + 有 + vật (ở đâu CÓ gì) và [vật] + 在 + [nơi chốn] (vật Ở đâu).
- 桌子下有一只猫。 Zhuōzi xià yǒu yì zhī māo. — Dưới gầm bàn có một con mèo.
- 小猫在桌子下呢。 Xiǎo māo zài zhuōzi xià ne. — Con mèo nhỏ đang ở dưới bàn đấy.
Lỗi hay gặp: Đặt phương vị từ TRƯỚC danh từ theo kiểu Việt “dưới bàn” → 下桌子 — sai; tiếng Trung nói 桌子下 (bàn + dưới).
27. Phủ định với 没: không/chưa xảy ra
Công thức: 没 + động từ
没 đặt trước động từ để phủ định việc đã/đang xảy ra: 我没看见 = tôi không thấy. Còn 不 phủ định ý muốn hoặc tính chất: 我不去 = tôi không đi.
- 我没看见小猫。 Wǒ méi kànjiàn xiǎo māo. — Tôi không nhìn thấy con mèo nhỏ.
Lỗi hay gặp: Dùng 不 cho việc đã xảy ra: “tôi không thấy (vừa rồi)” nói 我不看见 — sai; phải là 我没看见.
28. Giới từ 在: làm gì Ở đâu
Công thức: 在 + nơi chốn + động từ
Cụm 在 + nơi chốn đặt TRƯỚC động từ: 我在家吃晚饭 = tôi ăn tối ở nhà; 妹妹在学校上课. Nếu câu chỉ nói “ai ở đâu” (không có hành động khác) thì 在 vẫn là động từ như bài trước.
- 我在家吃晚饭。 Wǒ zài jiā chī wǎnfàn. — Tôi ăn tối ở nhà.
Lỗi hay gặp: Đặt cụm 在… ra SAU động từ theo kiểu Việt “ăn tối ở nhà”: 我吃晚饭在家 — sai; phải nói 我在家吃晚饭.
29. Động từ năng nguyện 能: có thể
Công thức: 能 + động từ
能 đứng trước động từ — có điều kiện/khả năng làm việc gì: 我能到 = tôi đến được. Hỏi: ……能……吗? Phủ định: 不能.
- 你十二点能到吗? Nǐ shí'èr diǎn néng dào ma? — 12 giờ cậu đến được không?
Lỗi hay gặp: Nhầm 能 với 会 (bài 5): 会 = biết làm nhờ HỌC (会做饭); 能 = lúc đó có điều kiện/khả năng làm (十二点能到).
30. Nói ai làm việc ở đâu
Công thức: [người] + (也) + 在 + nơi chốn + 工作
Dùng giới từ 在 (bài trước) + động từ 工作 để kể nơi làm việc: 姐姐在超市工作. Thêm 也 = “cũng”: 我爸爸也在医院工作. Nói nghề thì dùng 是: 我妈妈是医生.
- 姐姐在超市工作。 Jiějie zài chāoshì gōngzuò. — Chị gái tôi làm việc ở siêu thị.
- 我爸爸也在医院工作。 Wǒ bàba yě zài yīyuàn gōngzuò. — Bố tớ cũng làm việc ở bệnh viện.
Lỗi hay gặp: Dùng 工作 như danh từ bài 3 rồi nói 爸爸工作在医院 — sai trật tự; cụm 在 + nơi chốn phải đứng TRƯỚC 工作.
Bài 9: Ở đâu có gì, số thứ tự (4 mẫu câu)
31. Câu tồn hiện: "ở đâu CÓ gì"
Công thức: nơi chốn + 有 + (số + lượng từ +) sự vật
Nói nơi nào đó tồn tại người/vật: 学校前边有一家电影院 (trước trường có một rạp phim). Số lượng + lượng từ đứng TRƯỚC danh từ. Phủ định dùng 没有 và không kèm số lượng: 外边没有人.
- 学校前边有一家电影院。 Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā diànyǐngyuàn. — Phía trước trường học có một rạp chiếu phim.
- 外边有一只小猫。 Wàibian yǒu yì zhī xiǎo māo. — Bên ngoài có một con mèo nhỏ.
Lỗi hay gặp: Bê trật tự tiếng Việt vào: 学校前边有电影院一家 — sai; số + lượng từ phải đứng trước danh từ: 有一家电影院.
32. Thời gian đứng trước nơi chốn
Công thức: chủ ngữ + thời gian + 在 + nơi chốn + động từ
Khi câu có cả thời gian lẫn nơi chốn, thời gian luôn đứng TRƯỚC cụm 在 + nơi chốn: 我们七点在电影院外边见.
- 我们七点在电影院外边见。 Wǒmen qī diǎn zài diànyǐngyuàn wàibian jiàn. — 7 giờ chúng ta gặp nhau ở bên ngoài rạp chiếu phim.
Lỗi hay gặp: Nói theo thói quen tiếng Việt "gặp ở rạp lúc 7 giờ": 我们在电影院外边七点见 — sai; giờ phải đứng trước nơi chốn.
33. Số thứ tự với 第
Công thức: 第 + số (+ lượng từ + danh từ)
第 đứng trước số từ, biến số đếm thành số thứ tự: 一 (một) → 第一 (thứ nhất). Thêm lượng từ + danh từ phía sau: 第一个学生 (học sinh thứ nhất), 第二本书 (quyển sách thứ hai).
- 这是我的第二本中文书。 Zhè shì wǒ de dì-èr běn Zhōngwén shū. — Đây là quyển sách tiếng Trung thứ hai của tôi.
- 他是第一个学生。 Tā shì dì-yī ge xuésheng. — Anh ấy là học sinh thứ nhất.
Lỗi hay gặp: Dịch xuôi "quyển thứ hai" mà quên lượng từ: 第二书 — sai, phải là 第二本书. Số 2 thứ tự dùng 二 (第二), không dùng 两.
34. Làm gì cùng với ai
Công thức: [ai] + 和 + [ai] + động từ
Cụm 和 + người đi cùng đứng TRƯỚC động từ: 我和朋友们去唱歌 (tôi đi hát cùng các bạn). Có thời gian thì thời gian vẫn đứng đầu câu (như bài 9a): 星期天我和朋友们去外边玩.
- 星期天我和朋友们去外边玩。 Xīngqītiān wǒ hé péngyoumen qù wàibian wán. — Chủ nhật tôi đi chơi bên ngoài cùng các bạn.
- 我和朋友去超市。 Wǒ hé péngyou qù chāoshì. — Tôi đi siêu thị cùng bạn.
Lỗi hay gặp: Bê kiểu tiếng Việt "đi chơi với bạn" thành 去玩和朋友们 — sai; cụm 和 + người phải đứng trước động từ: 和朋友们去玩.
Bài 10: Mua bán, hỏi giá (3 mẫu câu)
35. Cách nói số tiền
Công thức: 元/块 → 角/毛 → 分
Tiền Trung Quốc: viết là 元 – 角 – 分, nói miệng là 块 – 毛 – 分 (1元 = 10角, 1角 = 10分). Đọc từ đơn vị lớn đến nhỏ, đơn vị cuối có thể bỏ: 3,5元 → 三块五.
- 这个杯子三块五。 Zhège bēizi sān kuài wǔ. — Cái cốc này 3,5 tệ (3 tệ rưỡi).
- 那些杯子十块钱一个。 Nàxiē bēizi shí kuài qián yí ge. — Những cái cốc kia 10 tệ một cái.
- 这个两块钱。 Zhège liǎng kuài qián. — Cái này 2 tệ.
Lỗi hay gặp: Số 2 đứng trước 块/毛 dùng 两, không dùng 二: 2 tệ = 两块 (không nói 二块). Giá có số 0 chen giữa phải đọc 零: 6,02元 = 六块零两分.
36. Câu vị ngữ tính từ
Công thức: chủ ngữ + (很/真/不) + tính từ
Tính từ làm vị ngữ trực tiếp, KHÔNG cần 是: 苹果很便宜. Trước tính từ thường có phó từ mức độ (很, 真, 非常) hoặc phủ định 不: 水果不少.
- 这儿的苹果真便宜! Zhèr de píngguǒ zhēn piányi! — Táo ở đây thật rẻ!
- 这儿的水果真不少。 Zhèr de shuǐguǒ zhēn bù shǎo. — Hoa quả ở đây thật nhiều.
Lỗi hay gặp: Người Việt hay thêm 是 theo kiểu "táo LÀ rẻ": 苹果是便宜 — sai, nói 苹果很便宜. Thiếu 很 (苹果便宜) nghe như đang so sánh với thứ khác.
37. Xin ý kiến bằng 怎么样
Công thức: ……怎么样?
Đặt 怎么样 ngay sau sự vật/việc muốn hỏi để xin ý kiến, hỏi tình trạng: 这件衣服怎么样? (chiếc áo này thế nào?).
- 这件衣服怎么样? Zhè jiàn yīfu zěnmeyàng? — Chiếc áo này thế nào?
- 我们去商店买衣服,怎么样? Wǒmen qù shāngdiàn mǎi yīfu, zěnmeyàng? — Chúng ta đi cửa hàng mua quần áo, thế nào?
Lỗi hay gặp: Thêm 吗 sau 怎么样: 怎么样吗 — sai; bản thân 怎么样 đã tạo thành câu hỏi rồi.
Bài 11: Đang làm gì, hỏi lại cho chắc (3 mẫu câu)
38. Diễn tả hành động đang diễn ra ("đang")
Công thức: 在 / 正在 + [việc] (+ 呢)
在 hoặc 正在 đặt trước động từ → "đang làm gì": 我正在吃饭呢 (tôi đang ăn cơm). Thêm 呢 cuối câu cho tự nhiên; khẩu ngữ có khi chỉ cần V + 呢: 坐车呢 (đang ngồi xe đây).
- 我正在吃饭呢。 Wǒ zhèngzài chī fàn ne. — Tôi đang ăn cơm.
- 爸爸正在开车。 Bàba zhèngzài kāichē. — Bố đang lái xe.
Lỗi hay gặp: Phủ định dùng 没(有) chứ không dùng 不: 他没在吃饭. Cũng đừng thêm 是 kiểu tiếng Việt — nói 我正在吃饭 chứ không phải 我是正在吃饭.
39. Câu hỏi chính phản (có… không?)
Công thức: X + 不/没 + X?
Lặp động từ/tính từ ở dạng khẳng định + phủ định để hỏi: 忙不忙?= có bận không?, 是不是…?= có phải… không? Động từ dùng 不 hoặc 没; tính từ chỉ dùng 不.
- 你现在忙不忙? Nǐ xiànzài máng bu máng? — Bây giờ bạn có bận không?
- 你是不是大学生? Nǐ shì bu shì dàxuéshēng? — Bạn có phải sinh viên không?
Lỗi hay gặp: Đã hỏi kiểu chính phản thì KHÔNG thêm 吗 cuối câu: 你忙不忙吗?là sai — chọn 1 trong 2 cách hỏi (忙不忙?hoặc 忙吗?).
40. Muốn / định làm gì (要)
Công thức: 要 + [việc]
要 đặt trước động từ để nói mình muốn hoặc dự định làm gì: 我要去超市买东西 = tôi định đi siêu thị mua đồ; 弟弟要睡觉 = em trai muốn đi ngủ.
- 我要去超市买东西。 Wǒ yào qù chāoshì mǎi dōngxi. — Tôi định đi siêu thị mua đồ.
- 弟弟要睡觉。 Dìdi yào shuìjiào. — Em trai muốn đi ngủ.
Lỗi hay gặp: "Không muốn" nói là 不想, KHÔNG nói 不要 — 不要 nghĩa là "đừng (làm gì)", dùng nhầm sẽ thành câu ra lệnh.
Bài 12: Thời tiết, ốm đau (4 mẫu câu)
41. Câu phi chủ-vị (khẩu ngữ)
Công thức: [từ / cụm từ] + 。
Khẩu ngữ hay dùng câu chỉ gồm 1 từ/cụm từ — không chia chủ ngữ và vị ngữ: 下雨了!(Mưa rồi!) — ngắn mà đủ ý.
- 下雨了! Xià yǔ le! — Mưa rồi!
Lỗi hay gặp: Đừng dịch từng chữ "trời mưa" thành 天下雨 — nói thời tiết chỉ cần 下雨了 là tự nhiên nhất.
42. 了 cuối câu — "… rồi" (có thay đổi)
Công thức: …… + 了。
了 đặt cuối câu báo tình huống ĐÃ THAY ĐỔI hoặc vừa xuất hiện: 天冷了 = trời (trở) lạnh rồi; 弟弟起床了 = em trai dậy rồi.
- 天冷了。 Tiān lěng le. — Trời lạnh rồi.
- 下课了。 Xiàkè le. — Tan học rồi.
Lỗi hay gặp: 了 này không phải dấu hiệu quá khứ. Phủ định dùng 没 và BỎ 了: 昨天没下雨 — không nói 没下雨了.
43. Cảm thán "… quá!" (太…了)
Công thức: 太 + [tính từ] + 了!
Cảm thán mức độ rất cao — khen hay chê đều dùng được: 太冷了!= Lạnh quá! 雪太大了!= Tuyết to quá!
- 雪太大了! Xuě tài dà le! — Tuyết to quá!
- 太冷了! Tài lěng le! — Lạnh quá!
Lỗi hay gặp: Đừng bỏ quên 了 — nói 太冷 lửng lơ là sai. Còn "không … lắm" dùng 不太 + tính từ và KHÔNG có 了: 不太冷.
44. Làm xong việc 1 rồi hãy làm việc 2
Công thức: [việc 1] + 后 + 再 + [việc 2]
再 ở đây nghĩa "rồi mới / rồi hãy", nêu thứ tự trước sau: 回家后再喝热水 = về nhà rồi hãy uống nước ấm — câu bác sĩ hay dặn bệnh nhân.
- 回家后再喝热水。 Huí jiā hòu zài hē rè shuǐ. — Về nhà rồi hãy uống nước ấm.
- 下班后再买东西。 Xiàbān hòu zài mǎi dōngxi. — Tan làm rồi hãy đi mua đồ.
Lỗi hay gặp: 再 này không phải "lại lần nữa" như trong 再见 — 回家后再喝水 là "về nhà rồi hãy uống nước", không phải "uống thêm lần nữa".
Bài 13: Xin phép, gọi món (4 mẫu câu)
45. Xin phép / có thể: …được không?
Công thức: 可以 + V (+ 吗?)
可以 đứng trước động từ để nói được phép hoặc có thể làm gì. Thêm 吗 cuối câu là thành câu xin phép lịch sự: 我可以问老师吗? (Em hỏi thầy được không ạ?)
- 我可以问老师吗? Wǒ kěyǐ wèn lǎoshī ma? — Tôi có thể hỏi thầy giáo không?
Lỗi hay gặp: Trả lời câu 可以吗? bằng 是/不是. Người ta hỏi bằng 可以 thì đáp bằng 可以 (được) hoặc 不可以 (không được).
46. Làm thử / làm một lát cho nhẹ nhàng
Công thức: V + 一下
一下 đứng SAU động từ làm câu nhẹ và lịch sự hơn: 看一下 (xem một chút) · 问一下 (hỏi một chút). Rất hay dùng khi nhờ vả.
- 请看一下。 Qǐng kàn yíxià. — Mời xem một chút.
- 你再看一下。 Nǐ zài kàn yíxià. — Bạn xem lại một chút.
Lỗi hay gặp: Đặt 一下 trước động từ thành 一下看 — sai; 一下 luôn đứng SAU động từ: 看一下.
47. Câu hai tân ngữ — đưa ai cái gì / hỏi ai điều gì
Công thức: 给 / 问 + [người] + [vật]
Động từ như 给 (đưa) và 问 (hỏi) mang được 2 tân ngữ: NGƯỜI đứng trước rồi mới đến VẬT: 给我一杯水 (cho tôi một cốc nước) · 问你一个问题 (hỏi bạn một câu hỏi).
- 请给我一杯水。 Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ. — Xin cho tôi một cốc nước.
- 我想问你一个问题。 Wǒ xiǎng wèn nǐ yí ge wèntí. — Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
Lỗi hay gặp: Xếp vật trước người theo tiếng Việt “đưa cốc nước cho tôi”: 给一杯水我 là sai — người luôn đứng ngay sau động từ.
48. Gọi món: tôi muốn / cho tôi…
Công thức: 要 + [số + lượng từ] + [món]
Khi gọi món chỉ cần 我要 + món kèm lượng từ: 一杯茶 (một cốc trà) · 一个面包 (một cái bánh mì). Đồ uống dùng 杯; đồ ăn đếm cái dùng 个.
- 我要一杯茶。 Wǒ yào yì bēi chá. — Tôi muốn một cốc trà.
- 我要一个面包。 Wǒ yào yí ge miànbāo. — Tôi muốn một cái bánh mì.
Lỗi hay gặp: Quên lượng từ: 我要一茶 / 一面包 là sai — số đếm phải kèm lượng từ: 一杯茶 · 一个面包.
Bài 14: Kể việc đã làm (4 mẫu câu)
49. Trợ từ động thái 了 (2) — việc đã xảy ra / đã xong
Công thức: V + 了 (+ tân ngữ)
了 đứng NGAY SAU động từ cho biết hành động đã hoàn thành: 买了 (đã mua) · 吃了 (đã ăn). Phủ định dùng 没 và BỎ 了: 我没买 (tôi chưa mua).
- 我买了一个面包。 Wǒ mǎi le yí ge miànbāo. — Tôi đã mua một cái bánh mì.
- 中午我吃了一个鸡蛋。 Zhōngwǔ wǒ chī le yí ge jīdàn. — Buổi trưa tôi đã ăn một quả trứng gà.
Lỗi hay gặp: Dùng cả 没 lẫn 了: 我没买了 là sai — đã có 没 thì phải bỏ 了: 我没买.
50. Phó từ phạm vi 都 — “đều”
Công thức: [đối tượng] + 都 + (不/没) + V
都 nói “tất cả” cho đối tượng đứng TRƯỚC nó: 我们都是学生 (chúng tôi đều là học sinh). Phủ định đứng SAU 都: 都没听见 (đều không nghe thấy).
- 我们都是学生。 Wǒmen dōu shì xuésheng. — Chúng tôi đều là học sinh.
- 我们都没听见。 Wǒmen dōu méi tīngjiàn. — Chúng tôi đều không nghe thấy.
Lỗi hay gặp: Đặt 都 trước chủ ngữ theo tiếng Việt “đều chúng tôi…”: 都我们 là sai — 都 luôn đứng sau đối tượng và trước động từ.
51. Từ ly hợp (1) — động từ 2 chữ tách ra được
Công thức: V + O tách / gộp (từ ly hợp)
说话·睡觉·上课·下班 là động từ kiểu V+O: có thể chèn thành phần vào giữa: 睡了一觉 (đã ngủ một giấc) · 说了很多话 (nói rất nhiều).
- 他睡了一觉。 Tā shuì le yí jiào. — Anh ấy đã ngủ một giấc.
- 我们说了很多话。 Wǒmen shuō le hěn duō huà. — Chúng tôi đã nói rất nhiều chuyện.
Lỗi hay gặp: Thêm tân ngữ sau từ ly hợp: 说话汉语 là sai — 说话 đã có sẵn tân ngữ 话; muốn nói “nói tiếng Trung” dùng 说汉语.
52. Nói việc vào học: 明年上中学
Công thức: [thời gian] + 上 + [trường / lớp]
上 + tên trường = vào học / đang học ở đó: 上小学 (học tiểu học) · 上中学 (vào cấp hai) · 上大学 (vào đại học). Thêm thời gian phía trước: 明年上中学 (sang năm vào cấp hai).
- 他明年上大学。 Tā míngnián shàng dàxué. — Anh ấy sang năm vào đại học.
- 妹妹明年上小学。 Mèimei míngnián shàng xiǎoxué. — Sang năm em gái vào tiểu học.
Lỗi hay gặp: Nói 我上学中学 — thừa 学. Có tên trường thì dùng 上 + trường: 我上中学; còn 上学 dùng khi không nói rõ trường: 我七点上学.
Bài 15: Kế hoạch, du lịch (3 mẫu câu)
53. Kể liền hai ý với 还/也 (câu ghép đẳng lập)
Công thức: [mệnh đề 1],还/也 + [mệnh đề 2]
Ghép hai vế ngang hàng thành một câu: vế sau mở đầu bằng 也 (yě — dờ: cũng) hoặc 还 (hái — hải: còn) rồi lặp lại cùng kiểu cấu trúc với vế trước. Dùng khi kể sở thích, kế hoạch: 爱吃……,也爱吃……
- 我爱吃饺子,也爱吃包子。 Wǒ ài chī jiǎozi, yě ài chī bāozi. — Mình thích ăn sủi cảo, cũng thích ăn bánh bao.
- 去年我去了西安,今年也想去北京。 Qùnián wǒ qùle Xī'ān, jīnnián yě xiǎng qù Běijīng. — Năm ngoái mình đã đi Tây An, năm nay cũng muốn đi Bắc Kinh.
Lỗi hay gặp: Đặt 也 trước chủ ngữ: 也我爱吃包子 — SAI. 也/还 luôn đứng SAU chủ ngữ, trước động từ: 我也爱吃包子.
54. Hỏi/nói đi mất bao lâu với 要
Công thức: 到 + [nơi] + 要 + [số] + 小时
要 (yào — dao) đứng trước số lượng thời gian để nói đi đâu đó mất bao lâu. Muốn hỏi thì thay số bằng 几: 到北京要几个小时? — trả lời chỉ cần 要 + số: 要三个小时。
- 到北京要几个小时? Dào Běijīng yào jǐ gè xiǎoshí? — Đến Bắc Kinh mất mấy tiếng?
- 我们的飞机要三个小时。 Wǒmen de fēijī yào sān gè xiǎoshí. — Máy bay của chúng mình bay mất ba tiếng.
Lỗi hay gặp: Dùng 是 để nói thời lượng: 到北京是三个小时 — SAI. Nói mất bao nhiêu thời gian phải dùng 要: 到北京要三个小时。
55. Chốt lại "vậy thì…" với 那
Công thức: 那 + [câu kết luận]
Nghe xong ý người kia, mở đầu câu bằng 那 (nà — na) = "vậy thì" để chốt lại. Hay đi cùng ……见 (hẹn gặp ở đâu/lúc nào) hoặc ……吧: 那我们机场见!
- 那我们明天见! Nà wǒmen míngtiān jiàn! — Vậy thì mai gặp nhé!
- 那我们大兴机场见! Nà wǒmen Dàxīng Jīchǎng jiàn! — Vậy thì chúng mình hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng!
Lỗi hay gặp: Nhầm với 那 = "kia/cái đó" (那个人). 那 "vậy thì" luôn đứng ĐẦU câu, ngay sau nó là cả một câu kết luận.
Học ngữ pháp HSK 1 thế nào cho nhanh?
- Mỗi lần một mẫu câu. Đọc công thức, đọc to ví dụ, rồi tự đặt hai câu về chính mình.
- Học lỗi cùng lúc với công thức. Biết trước chỗ người Việt hay sai thì đỡ phải sửa về sau.
- Thay từ vào mẫu. Có mẫu 我想买…… thì thay lần lượt mọi danh từ bạn biết vào. Một mẫu câu thành mười câu.
- Ôn theo cặp dễ nhầm. 不 và 没, 二 và 两, 会 và 能, 几 và 多少 — đặt cạnh nhau mà học.
App Pengu HSK dạy từ vựng trước, rồi tới mẫu câu, hội thoại và bài tập của chính bài đó. Bài học miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp HSK 1 gồm những gì?
Ngữ pháp HSK 1 xoay quanh câu đơn: câu với 是, 有, 在; câu hỏi với 吗, 呢, 谁, 哪, 几, 多少, 怎么; cách nói số, ngày tháng, giờ, tiền; các động từ năng nguyện 会, 想, 能, 可以, 要; phủ định với 不 và 没; trợ từ 了 và 的. Giáo trình HSK 1 chuẩn HSK 3.0 chia thành 40 điểm ngữ pháp; bài này tách nhỏ thành 55 mẫu câu để dễ học.
Ngữ pháp tiếng Trung có khó với người Việt không?
Không khó. Tiếng Trung không chia động từ, không có giống hay số nhiều như tiếng Anh, và trật tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ giống tiếng Việt. Chỗ dễ sai nhất là vị trí của từ chỉ thời gian, nơi chốn và định ngữ: tiếng Trung đặt trước, tiếng Việt đặt sau.
Khác nhau giữa 不 và 没 là gì?
不 phủ định thói quen, ý muốn và việc ở hiện tại hoặc tương lai: 我不去 (tôi không đi). 没 phủ định việc đã không xảy ra và luôn đi với 有: 我没看见 (tôi không nhìn thấy), 我没有钱 (tôi không có tiền).
Nên học ngữ pháp trước hay từ vựng trước?
Học song song. Mỗi mẫu câu chỉ cần 5–10 từ là dùng được, nên cách nhanh nhất là học từ của một bài rồi ghép ngay vào mẫu câu của bài đó.