Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung: 16 câu mẫu cho công ty Trung Quốc, Đài Loan
Phần lớn nhà máy vốn Trung Quốc, Đài Loan ở Việt Nam phỏng vấn công nhân qua phiên dịch, nên không biết tiếng Trung vẫn xin được việc. Nhưng nói được 5–6 câu thì khác hẳn: người phỏng vấn nhớ bạn, và sau này bạn là người đầu tiên được nghĩ tới khi cần QC, tổ trưởng hay người nói chuyện được với quản lý. Bài này cho bạn đúng những câu đó.
6 câu tự giới thiệu
Học nguyên câu, thay phần tên và nghề của bạn vào. Sáu câu này đủ cho một đoạn tự giới thiệu 30 giây — dài hơn thì bạn sẽ bị hỏi tiếp bằng tiếng Trung và mất tự tin.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 您好,我叫阮文明。 | Nín hǎo, wǒ jiào … | Chào anh/chị, tôi tên là … |
| 我今年二十八岁。 | Wǒ jīnnián èrshíbā suì. | Tôi năm nay 28 tuổi. |
| 我家在北宁。 | Wǒ jiā zài Běiníng. | Nhà tôi ở Bắc Ninh. |
| 我在电子厂做过三年。 | Wǒ zài diànzǐ chǎng zuòguo sān nián. | Tôi từng làm 3 năm ở nhà máy điện tử. |
| 我想应聘作业员的工作。 | Wǒ xiǎng yìngpìn zuòyèyuán de gōngzuò. | Tôi muốn ứng tuyển vị trí công nhân vận hành. |
| 我在学中文,会说一点。 | Wǒ zài xué zhōngwén, huì shuō yìdiǎn. | Tôi đang học tiếng Trung, nói được một chút. |
10 câu hỏi hay gặp và cách trả lời
Đây là những câu người phỏng vấn hỏi gần như lần nào cũng có. Nghe quen mặt câu hỏi đã giúp bạn đỡ hoảng, dù trả lời bằng tiếng Việt qua phiên dịch.
| # | Họ hỏi | Nghĩa | Bạn trả lời |
|---|---|---|---|
| 1 | 你叫什么名字? Nǐ jiào shénme míngzi? | Bạn tên gì? | 我叫… — Wǒ jiào … |
| 2 | 你今年多大? Nǐ jīnnián duō dà? | Bạn bao nhiêu tuổi? | 我今年…岁。 — Wǒ jīnnián … suì. |
| 3 | 你以前做过什么工作? Nǐ yǐqián zuòguo shénme gōngzuò? | Trước đây bạn làm việc gì? | 我做过装配 / 品检 / CNC。 |
| 4 | 你会说中文吗? Nǐ huì shuō zhōngwén ma? | Bạn nói được tiếng Trung không? | 会一点,我在学。 — Huì yìdiǎn, wǒ zài xué. |
| 5 | 你能加班吗? Nǐ néng jiābān ma? | Bạn tăng ca được không? | 可以,我能加班。 — Kěyǐ, wǒ néng jiābān. |
| 6 | 能上夜班吗? Néng shàng yèbān ma? | Làm ca đêm được không? | 可以。 hoặc 我想上白班。 — Wǒ xiǎng shàng báibān. |
| 7 | 你为什么想来我们公司? Nǐ wèishénme xiǎng lái wǒmen gōngsī? | Vì sao bạn muốn vào công ty chúng tôi? | 离我家近,我想长期做。 — Lí wǒ jiā jìn, wǒ xiǎng chángqī zuò. |
| 8 | 你希望多少工资? Nǐ xīwàng duōshao gōngzī? | Bạn muốn mức lương bao nhiêu? | 按公司的规定就可以。 — Àn gōngsī de guīdìng jiù kěyǐ. |
| 9 | 你什么时候能上班? Nǐ shénme shíhou néng shàngbān? | Bạn đi làm được từ khi nào? | 我随时可以。 — Wǒ suíshí kěyǐ. |
| 10 | 你有什么问题吗? Nǐ yǒu shénme wèntí ma? | Bạn có câu hỏi gì không? | 请问工作时间是几点到几点? — Qǐngwèn gōngzuò shíjiān shì jǐ diǎn dào jǐ diǎn? |
Câu số 10 là câu nhiều người bỏ lỡ. Hỏi lại một câu về giờ làm, ca kíp hay phụ cấp cho thấy bạn nghiêm túc đi làm lâu dài, chứ không phải xin việc tạm.
3 câu cứu nguy khi nghe không hiểu
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我听不懂,请再说一遍。 | Wǒ tīng bu dǒng, qǐng zài shuō yí biàn. | Tôi nghe không hiểu, xin nói lại một lần. |
| 请说慢一点。 | Qǐng shuō màn yìdiǎn. | Xin nói chậm một chút. |
| 不好意思,我中文不太好。 | Bù hǎoyìsi, wǒ zhōngwén bú tài hǎo. | Xin lỗi, tiếng Trung của tôi chưa tốt. |
Dùng ba câu này không làm bạn mất điểm — ngược lại, nó cho thấy bạn nghe và xử lý được tình huống. Xem thêm bộ câu cứu nguy đầy đủ trong 50 câu giao tiếp thông dụng.
App Tiếng Trung Nhà Máy có audio từng câu, phiên âm kiểu Việt cho người chưa biết pinyin, và phần luyện nói chấm từng chữ. Miễn phí, không cần tạo tài khoản.
Tên vị trí và bộ phận bằng tiếng Trung
Biết tên vị trí mình ứng tuyển và vị trí mình từng làm là phần đáng học nhất của cả bài.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作业员 / 操作工 | zuòyèyuán / cāozuògōng | công nhân vận hành, công nhân sản xuất |
| 装配 | zhuāngpèi | lắp ráp |
| 品检 (Đài Loan: 品管) | pǐnjiǎn / pǐnguǎn | QC, kiểm tra chất lượng |
| 组长 | zǔzhǎng | tổ trưởng |
| 线长 | xiànzhǎng | trưởng line, trưởng dây chuyền |
| 维修 | wéixiū | bảo trì, sửa máy |
| 仓库 | cāngkù | kho |
| 文员 | wényuán | nhân viên văn phòng |
| 翻译 | fānyì | phiên dịch |
Từ vựng theo công đoạn, máy móc và hàng lỗi có đầy đủ trong 70 từ vựng tiếng Trung nhà máy.
5 điều nên và không nên
- Đừng nói "我中文很好" khi chỉ biết vài câu. Nói vậy là họ chuyển sang tiếng Trung ngay và bạn đứng hình. Nói 会一点 (huì yìdiǎn — biết một chút) rồi chứng minh bằng 4–5 câu rõ ràng thì ghi điểm hơn nhiều.
- Nên mang theo giấy ghi câu. Muốn xem thì xin phép: 我可以看一下笔记吗? (Wǒ kěyǐ kàn yíxià bǐjì ma? — tôi xem ghi chú một chút được không?).
- Nên luyện nói to trước gương hoặc thu âm lại. Nhớ trong đầu và bật ra được bằng miệng là hai việc khác nhau.
- Đừng dịch nguyên văn câu tiếng Việt dài. Câu ngắn, đúng mẫu, người ta hiểu ngay. Câu dài dịch máy thường sai nghĩa.
- Nên chào và cảm ơn khi ra. 谢谢您,再见。 (Xièxie nín, zàijiàn.) Một câu thôi nhưng là phần người phỏng vấn nhớ sau cùng.
Phỏng vấn công ty Đài Loan khác gì
Tiếng nói gần như giống nhau, nhưng chữ viết và một số từ thì khác. Đài Loan dùng chữ phồn thể, nên biểu mẫu, bảng biểu trong xưởng trông lạ hơn chữ giản thể bạn học trên app và trong sách. Mấy từ hay gặp nhất:
| Đại lục (giản thể) | Đài Loan (phồn thể) | Nghĩa |
|---|---|---|
| 品检 pǐnjiǎn | 品管 pǐnguǎn | QC, kiểm chất lượng |
| 工资 gōngzī | 薪水 xīnshuǐ | lương |
| 简历 jiǎnlì | 履歷 lǚlì | sơ yếu lý lịch, CV |
| 作业员 zuòyèyuán | 作業員 zuòyèyuán | công nhân vận hành |
| 加班费 jiābānfèi | 加班費 jiābānfèi | phụ cấp tăng ca |
| 老板 lǎobǎn | 老闆 lǎobǎn | ông chủ, giám đốc |
Nghe hiểu thì không vướng gì, nhưng khi đọc giấy tờ nên biết trước là cùng một từ có hai cách viết. Muốn biết công ty nào ở tỉnh nào, xem danh sách công ty Trung Quốc, Đài Loan ở Việt Nam theo tỉnh.
Chuẩn bị trong 1 tuần
- Ngày 1–2: thuộc 6 câu tự giới thiệu, thay đúng tên và nghề của bạn. Nói to 10 lần mỗi câu.
- Ngày 3–4: nghe quen 10 câu hỏi. Chỉ cần nhận ra câu hỏi, chưa cần trả lời bằng tiếng Trung.
- Ngày 5: học 3 câu cứu nguy và tên vị trí mình ứng tuyển.
- Ngày 6–7: nhờ một người đọc câu hỏi cho bạn trả lời, hoặc tự thu âm rồi nghe lại. Chỗ nào bật ra chậm thì luyện thêm chỗ đó.
Vào làm rồi thì việc tiếp theo là nghe hiểu tổ trưởng và xin phép cho đúng — xem mẫu câu xin nghỉ phép, đổi ca và lộ trình tự học 3 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Không biết tiếng Trung có xin được việc ở công ty Trung Quốc không?
Được. Phần lớn vị trí công nhân ở các nhà máy vốn Trung Quốc, Đài Loan tại Việt Nam tuyển qua phiên dịch hoặc qua tổ trưởng người Việt. Biết vài câu tiếng Trung không phải điều kiện bắt buộc, nhưng nó tạo khác biệt ở hai chỗ: gây ấn tượng trong buổi phỏng vấn, và sau này dễ được cân nhắc lên các vị trí phải làm việc trực tiếp với quản lý người Trung như QC, tổ trưởng, phiên dịch.
Phỏng vấn công ty Đài Loan có khác công ty Trung Quốc không?
Tiếng nói gần như giống nhau, nhưng chữ viết và một số từ khác. Đài Loan dùng chữ phồn thể, nên giấy tờ, bảng biểu trong xưởng trông khác chữ giản thể. Một số từ cũng khác: QC là 品管 thay vì 品检, lương là 薪水 thay vì 工资, CV là 履歷 thay vì 简历. Nghe hiểu thì không vấn đề, nhưng đọc giấy tờ thì nên biết trước.
Được hỏi mức lương mong muốn thì trả lời thế nào?
Nếu chưa rõ mặt bằng lương của nhà máy đó, câu an toàn là 按公司的规定就可以 (àn gōngsī de guīdìng jiù kěyǐ) — theo quy định của công ty là được. Nếu đã biết mức chung trong khu công nghiệp, hãy nêu một khoảng thay vì một con số, và hỏi rõ phụ cấp tăng ca, ca đêm có tính riêng không.
Học mấy câu này mất bao lâu?
Khoảng một đến hai tuần với 10 phút mỗi ngày là nói được 15–16 câu trong bài, nếu học theo câu nguyên vẹn và nghe audio để nhại lại. Đừng học từ rời: học nguyên câu thì vừa có từ, vừa có mẫu câu, lúc phỏng vấn bật ra được ngay.
Hơn 1.600 từ và câu dùng thật trong nhà máy, chia theo ngành: cơ bản, điện tử/lắp ráp, CNC/cơ khí, QC/phiên dịch. Bài học miễn phí, không cần tạo tài khoản.