Xin nghỉ phép tiếng Trung: mẫu câu nói với sếp, tổ trưởng trong nhà máy
Con ốm, nhà có việc, hay đơn giản là mệt quá cần nghỉ một hôm — nhưng tổ trưởng người Trung, nói sao đây? Bài này gom đủ mẫu câu xin nghỉ phép tiếng Trung, xin nghỉ ốm, xin đổi ca, kèm pinyin và cách đọc kiểu Việt. Đọc xong là bạn mở lời được với tổ trưởng, không phải đứng lúng túng hay nhờ người khác nói hộ nữa.
Từ vựng cần biết trước khi mở lời
Trước khi học nguyên câu, nắm chắc mấy từ “xương sống” này đã. Chỉ cần nghe ra được 请假 (xin nghỉ), 加班 (tăng ca), 换班 (đổi ca) là bạn đã hiểu được 70% cuộc nói chuyện với tổ trưởng về chuyện nghỉ ngơi, ca kíp rồi.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 请假 | qǐngjià | chình chia | xin nghỉ (phép) |
| 病假 | bìngjià | pinh chia | nghỉ ốm |
| 事假 | shìjià | sưa chia | nghỉ việc riêng |
| 请假单 | qǐngjiàdān | chình chia tan | đơn xin nghỉ |
| 批准 | pīzhǔn | phi truần | phê duyệt |
| 加班 | jiābān | chia pan | tăng ca |
| 加班费 | jiābānfèi | chia pan phây | tiền tăng ca |
| 换班 | huànbān | hoan pan | đổi ca |
| 调班 | tiáobān | thẻo pan | chuyển ca, đổi ca |
| 早退 | zǎotuì | chào thuây | về sớm |
| 迟到 | chídào | trử tao | đi muộn |
| 休息 | xiūxi | xiu xi | nghỉ, giải lao |
| 组长 | zǔzhǎng | chủ tràng | tổ trưởng |
| 老板 | lǎobǎn | lảo pàn | ông chủ, sếp |
| 明天 | míngtiān | mỉnh thiên | ngày mai |
| 一天 | yì tiān | di thiên | một ngày |
| 可以吗 | kěyǐ ma | khở dì ma | …được không? |
| 对不起 | duìbuqǐ | tuây pu chì | xin lỗi |
Lưu ý phân biệt: 病假 là nghỉ vì ốm đau, 事假 là nghỉ vì việc riêng (về quê, việc gia đình, đi làm giấy tờ). Nhiều công ty tính lương hai loại này khác nhau, nên nói đúng loại nghỉ cũng là giữ quyền lợi cho mình.
Mẫu câu xin nghỉ phép
Công thức chung rất đơn giản: gọi đúng người → nói muốn xin nghỉ → nói nghỉ bao lâu, vì sao → hỏi “được không ạ?”. Người Trung Quốc quen kiểu nói thẳng vào việc, ngắn gọn. Bạn cứ ghép các câu dưới đây theo thứ tự là thành một lời xin nghỉ hoàn chỉnh.
组长,我想请假。
Zǔzhǎng, wǒ xiǎng qǐngjià. · đọc kiểu Việt: —
→ Tổ trưởng, em muốn xin nghỉ.
Đây là câu mở lời chuẩn nhất. Luôn gọi 组长 (chủ tràng — tổ trưởng) hoặc 老板 (lảo pàn — sếp) trước rồi mới vào việc — nói trống không dễ bị coi là thiếu lễ phép.
明天我请一天病假,可以吗?
Míngtiān wǒ qǐng yì tiān bìngjià, kěyǐ ma? · đọc kiểu Việt: mỉnh thiên ùa chình di thiên pinh chia, khở dì ma
→ Mai em xin nghỉ ốm một ngày, được không ạ?
Câu “ăn tiền” nhất bài: có đủ thời gian (mai), thời lượng (một ngày), loại nghỉ (nghỉ ốm) và lời hỏi lịch sự. Muốn xin nghỉ việc riêng, chỉ cần thay 病假 bằng 事假 (sưa chia).
我有事,想请事假。
Wǒ yǒu shì, xiǎng qǐng shìjià. · đọc kiểu Việt: —
→ Em có việc, muốn xin nghỉ việc riêng.
Dùng khi nhà có việc: đám cưới, đám giỗ, đón con, làm giấy tờ… Không cần kể lể dài, 有事 (có việc) là đủ; nếu tổ trưởng hỏi thêm thì mới nói cụ thể.
我不舒服,想早点回去,可以吗?
Wǒ bù shūfu, xiǎng zǎodiǎn huíqù, kěyǐ ma? · đọc kiểu Việt: —
→ Em không khỏe, muốn về sớm chút, có tiện không ạ?
Câu xin về sớm giữa ca. Nhớ là 早退 (chào thuây — về sớm) mà không báo sẽ bị tính vi phạm ở hầu hết các xưởng, nên khó chịu trong người là phải nói ngay câu này với tổ trưởng.
谢谢组长批准。
Xièxie zǔzhǎng pīzhǔn. · đọc kiểu Việt: xê xê chủ tràng phi truần
→ Cảm ơn tổ trưởng đã duyệt.
Được đồng ý rồi thì chốt bằng câu này. Thêm một câu 对不起,给您添麻烦了 (Duìbuqǐ, gěi nín tiān máfan le — tuây pu chì, cầy nỉn thiên mả phan lơ — xin lỗi đã làm phiền anh/chị) nếu bạn xin nghỉ gấp — tổ trưởng nào nghe cũng mát lòng.
Bài học miễn phí, có audio + phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.
Xin nghỉ ốm tiếng Trung: nói sao khi người không khỏe
Ốm đau là lúc cần nói được tiếng Trung nhất — vì không nói được, tổ trưởng không biết bạn bị gì, có khi còn tưởng bạn trốn việc. Thuộc lòng mấy câu ngắn này, lúc mệt nhất vẫn bật ra được:
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 我生病了。 | Wǒ shēngbìng le. | ùa sâng pinh lơ | Em bị ốm rồi. |
| 我不舒服。 | Wǒ bù shūfu. | ùa pu su phu | Em không khỏe. |
| 我头疼,有点发烧。 | Wǒ tóuténg, yǒudiǎn fāshāo. | ùa thẩu thẩng, dẩu tèng pha sao | Em đau đầu, hơi sốt. |
| 我要去看医生。 | Wǒ yào qù kàn yīshēng. | ùa dao chuy khan di sâng | Em phải đi khám bác sĩ. |
| 今天我不能上班。 | Jīntiān wǒ bù néng shàngbān. | chin thiên ùa pu nẩng sang pan | Hôm nay em không đi làm được. |
| 我肚子疼,想去医务室。 | Wǒ dùzi téng, xiǎng qù yīwùshì. | — | Em đau bụng, muốn ra phòng y tế. |
Cách dùng thực tế: đang trong ca mà thấy mệt → nói 组长,我不舒服 (chủ tràng, ùa pu su phu) để xin ra phòng y tế. Ốm ở nhà, sáng dậy không đi nổi → nhắn hoặc gọi: 我生病了,今天我不能上班 — rồi thêm câu xin nghỉ ốm một ngày ở phần trên. Nghỉ ốm từ hai ngày trở lên, đa số công ty yêu cầu giấy khám của bác sĩ, nên câu 我要去看医生 vừa là thật vừa là “bằng chứng” cho đơn nghỉ của bạn.
Xin đổi ca, xin tăng ca và từ chối tăng ca lịch sự
Chuyện ca kíp là chuyện nói hằng tuần. Muốn đổi ca với đồng nghiệp, nguyên tắc ở xưởng là hai người tự thỏa thuận trước, rồi báo tổ trưởng duyệt — đừng tự ý đổi rồi để tổ trưởng phát hiện.
组长,我可以跟他换班吗?
Zǔzhǎng, wǒ kěyǐ gēn tā huànbān ma? · đọc kiểu Việt: chủ tràng, ùa khở dì cân tha hoan pan ma
→ Tổ trưởng, em đổi ca với anh ấy được không ạ?
Còn tăng ca — muốn biết hôm nay có tăng ca không, và tăng ca có tiền không, hỏi thẳng:
今天要加班吗?
Jīntiān yào jiābān ma? · đọc kiểu Việt: chin thiên dao chia pan ma
→ Hôm nay có tăng ca không ạ?
加班有加班费吗?
Jiābān yǒu jiābānfèi ma? · đọc kiểu Việt: chia pan dầu chia pan phây ma
→ Tăng ca có tiền tăng ca không ạ?
Khi tổ trưởng rủ tăng ca mà bạn kẹt việc nhà, đừng nói 不 (không) thẳng thừng — trong văn hóa xưởng Trung/Đài, từ chối thẳng dễ mất lòng. Công thức từ chối khéo: mở đầu bằng 不好意思 (ngại quá) + lý do ngắn + hẹn dịp khác.
不好意思,今天家里有事。
Bù hǎoyìsi, jīntiān jiālǐ yǒu shì. · đọc kiểu Việt: pu hào di xư, chin thiên chia lì dầu sưa
→ Ngại quá, hôm nay nhà em có việc.
今天不行,下次一定帮忙。
Jīntiān bù xíng, xiàcì yídìng bāngmáng. · đọc kiểu Việt: chin thiên pu xỉnh, xia xư di tinh pang mảng
→ Hôm nay không được, lần sau nhất định em giúp.
明天可以,我尽量帮忙。
Míngtiān kěyǐ, wǒ jǐnliàng bāngmáng. · đọc kiểu Việt: —
→ Mai thì được ạ, em sẽ cố giúp.
Cái hay của ba câu này: bạn không chối bỏ trách nhiệm, chỉ dời sang lúc khác. Tổ trưởng nghe vẫn thấy bạn là người hợp tác — lần sau xin nghỉ cũng dễ được duyệt hơn.
Hội thoại mẫu: xin tổ trưởng nghỉ một ngày
Ghép tất cả lại thành một cuộc nói chuyện hoàn chỉnh. Bạn đọc theo vai A (công nhân), cố hình dung mình đang đứng trước tổ trưởng thật — tập 3–4 lần là phản xạ ra luôn.
A (công nhân): 组长,我想请假。
Zǔzhǎng, wǒ xiǎng qǐngjià.
→ Tổ trưởng, em muốn xin nghỉ ạ.
B (tổ trưởng): 请几天?为什么?
Qǐng jǐ tiān? Wèishénme?
→ Nghỉ mấy ngày? Vì sao?
A: 明天一天,我生病了。
Míngtiān yì tiān, wǒ shēngbìng le. · đọc: mỉnh thiên di thiên, ùa sâng pinh lơ
→ Mai một ngày thôi ạ, em bị ốm.
B: 去看医生了吗?
Qù kàn yīshēng le ma? · đọc: chuy khan di sâng lơ ma
→ Đi khám bác sĩ chưa?
A: 明天我要去看医生。
Míngtiān wǒ yào qù kàn yīshēng. · đọc: mỉnh thiên ùa dao chuy khan di sâng
→ Mai em sẽ đi khám ạ.
B: 好,记得填请假单。
Hǎo, jìde tián qǐngjiàdān.
→ Được, nhớ điền đơn xin nghỉ.
A: 好的,谢谢组长批准。
Hǎo de, xièxie zǔzhǎng pīzhǔn. · đọc: hào tơ, xê xê chủ tràng phi truần
→ Vâng, cảm ơn tổ trưởng đã duyệt ạ.
B: 好好休息,后天见。
Hǎohǎo xiūxi, hòutiān jiàn.
→ Nghỉ ngơi cho khỏe, ngày kia gặp.
Để ý chi tiết 请假单 (chình chia tan — đơn xin nghỉ): rất nhiều nhà máy Trung/Đài yêu cầu nghỉ là phải có đơn giấy hoặc đơn trên hệ thống, nói miệng chưa tính. Xin nghỉ xong nhớ hỏi 请假单 điền ở đâu, nộp cho ai.
Mẹo văn hóa: xin nghỉ sao cho dễ được duyệt
Câu nói đúng mới là một nửa. Nửa còn lại là cách xin — văn hóa xưởng Trung Quốc, Đài Loan có mấy điểm khác kiểu Việt mình, biết trước sẽ đỡ va vấp:
- Báo càng sớm càng tốt. Việc riêng thì báo trước 1–3 ngày; ốm đột xuất thì nhắn/gọi trước giờ vào ca, đừng để tổ trưởng đi tìm. Tự ý nghỉ không báo (旷工 — nghỉ vô lý do) ở nhiều công ty bị trừ lương nặng, tái phạm có thể bị cho thôi việc.
- Lý do ngắn gọn, rõ ràng. Người Trung quen kiểu “nói thẳng vào việc”: nghỉ mấy ngày, vì sao, khi nào đi làm lại. Kể lể dài dòng ngược lại dễ bị nghi là bịa chuyện.
- Nói đúng loại nghỉ. 病假 nghỉ ốm và 事假 nghỉ việc riêng thường tính lương khác nhau — nói đúng ngay từ đầu, tránh cãi nhau khi nhận lương.
- Chủ động nói ngày quay lại. Một câu 后天我一定来 (ngày kia em chắc chắn đi làm) khiến tổ trưởng yên tâm xếp người thay, duyệt nhanh hơn hẳn.
- Cảm ơn sau khi được duyệt. 谢谢组长批准 — câu này người Việt mình hay quên, nhưng với sếp Trung/Đài nó cho thấy bạn tôn trọng họ. Lần sau bạn xin gì cũng dễ hơn.
- Từ chối tăng ca thì mềm mỏng. Dùng 不好意思 + lý do + 下次一定帮忙 như phần trên — giữ hòa khí mà vẫn giữ được buổi tối của mình.
Bài học miễn phí, có audio + phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.
Chốt lại: chỉ cần thuộc bộ ba 组长,我想请假 → 明天我请一天病假,可以吗? → 谢谢组长批准 là bạn đã tự xin nghỉ được bằng tiếng Trung. Tập nói to vài lần trước khi gặp tổ trưởng — tình huống thật sẽ trơn tru hơn nhiều.