Giáo trình HSK 1 chuẩn HSK 3.0 (新HSK教程 1): 15 bài học những gì?
《新HSK教程 1》 là cuốn giáo trình cấp 1 soạn theo chuẩn HSK 3.0 — chuẩn bắt đầu thi từ ngày 13/12/2026. Ở Việt Nam sách còn được gọi là New HSK 1 và đã có bản tiếng Việt từ tháng 7/2026. Sách có 15 bài, 300 từ và 40 điểm ngữ pháp. Bài này đi qua nội dung từng bài, điểm mạnh, điểm yếu của sách với người Việt tự học, và cách học cho hiệu quả.
Thông tin cuốn sách
| Tên sách | 新HSK教程 1 (New HSK Course 1) |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Giảng dạy và Nghiên cứu Ngoại ngữ (外语教学与研究出版社, viết tắt FLTRP), Bắc Kinh |
| Chủ biên | 郭凤岚 (Quách Phượng Lam) |
| Bản in đầu | Tháng 1/2026 |
| ISBN | 978-7-5213-6774-4 |
| Dành cho | Người bắt đầu từ con số 0 và người ôn thi HSK cấp 1 theo chuẩn mới |
| Dung lượng | 15 bài · 300 từ · 40 điểm ngữ pháp · 30–36 tiết học |
| Đi kèm | Một cuốn sách bài tập (学练手册) bán riêng và tài nguyên số: audio, video, bài tập tương tác |
| Bản tiếng Việt | Có — bộ "New HSK phiên bản tiếng Việt", Nhà xuất bản Dân trí cấp phép, phát hành tháng 7/2026 |
Sách thuộc bộ giáo trình do nhà xuất bản phối hợp với Hán Khảo Quốc Tế (CTI — đơn vị tổ chức thi HSK) biên soạn theo đề cương mới. Nếu bạn chưa rõ chuẩn mới khác chuẩn cũ ở đâu, đọc trước bài HSK 3.0 là gì.
Bản tiếng Việt: New HSK phiên bản tiếng Việt
Bộ giáo trình này đã có bản tiếng Việt. Lễ ra mắt diễn ra ngày 25/7/2026 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội và ngày 28/7/2026 tại TP.HCM, do Công ty Sách Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (CTIbooks) tổ chức.
- Ai dịch: một hội đồng giảng viên, chuyên gia ngành Trung văn dịch và thẩm định.
- Ai cấp phép: Nhà xuất bản Dân trí, phát hành trong tháng 7/2026.
- Đi kèm: file âm thanh, bài giảng điện tử, vở luyện viết, thẻ từ và trợ giảng AI.
Trên thị trường có cả bản gốc tiếng Trung lẫn bản tiếng Việt. Nếu bạn tự học và chưa đọc được tiếng Trung, hãy hỏi rõ người bán là bản nào trước khi mua. Bài này không ghi giá và không giới thiệu nơi bán.
Sách mới khác Giáo trình chuẩn HSK 1 bản cũ thế nào?
| Giáo trình chuẩn HSK 1 (cũ) | 新HSK教程 1 (mới) | |
|---|---|---|
| Theo chuẩn | HSK 2.0 | HSK 3.0 |
| Số từ | 150 từ | 300 từ |
| Số bài | 15 bài | 15 bài |
| Ngữ pháp | Rải theo bài | 40 điểm, giảng ngay sau từng hội thoại |
| Hội thoại | Các câu thoại ngắn, rời nhau | 3 hội thoại mỗi bài, cùng một dàn nhân vật xuyên suốt |
| Dùng để thi | Các kỳ trước 13/12/2026 | Từ kỳ 13/12/2026 |
Điểm khác lớn nhất là lượng từ gấp đôi. Vì thế tốc độ của sách mới nhanh hơn hẳn: ngay bài 4 đã học số đếm đến 9.999, bài 5 học đủ ngày tháng và thứ trong tuần.
Nội dung 15 bài
Mỗi bài xoay quanh một tình huống. Bảng dưới ghi tên bài, việc bạn làm được sau khi học, và ngữ pháp chính.
| Bài | Tên bài | Học xong làm được gì | Ngữ pháp chính |
|---|---|---|---|
| 1 | AI小语,你好! Chào AI Tiểu Ngữ! | Chào hỏi, cảm ơn, tạm biệt; dùng 您 khi kính trọng | Chưa có — bài này tập phát âm |
| 2 | 我叫李文 Tôi tên là Lý Văn | Hỏi tên, xưng tên, xin lỗi, làm quen | Trật tự câu chủ ngữ – động từ – tân ngữ |
| 3 | 我是中国人 Tôi là người Trung Quốc | Nói quốc tịch, hỏi "đây là ai" | Câu 是; trợ từ 的; câu hỏi 吗 |
| 4 | 我有两个孩子 Tôi có hai đứa con | Kể về gia đình, đếm số, hỏi tuổi | Câu 有; số 0–9.999; 二 và 两; lượng từ; 呢 |
| 5 | 今天我休息 Hôm nay tôi nghỉ | Nói ngày tháng, thứ; nói mình biết làm gì | Cách nói thời gian; 会 |
| 6 | 你的手机号是多少? Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? | Đọc số điện thoại, nói định đi đâu, đi bằng gì | 想; câu hai động từ liền nhau; 怎么 |
| 7 | 我晚上六点半下班 Tôi tan làm lúc 6 rưỡi tối | Hỏi giờ, hẹn giờ gặp | Giờ phút 点 / 分; 吧 để đề nghị |
| 8 | 我爸爸也在医院工作 Bố tôi cũng làm ở bệnh viện | Nói vị trí đồ vật, nơi làm việc | Từ chỉ phương hướng; 在 + nơi chốn; 能 |
| 9 | 我明天上午在学校学习 Sáng mai tôi học ở trường | Tả chỗ nào có gì, kể việc cuối tuần | Câu tồn tại với 有; số thứ tự 第 |
| 10 | 这儿的苹果真便宜! Táo ở đây rẻ thật! | Hỏi giá, mua hoa quả, mua quần áo | Cách nói tiền; câu tính từ làm vị ngữ; 怎么样 |
| 11 | 我读大学呢 Tôi đang học đại học | Nói việc đang làm, hỏi lại cho chắc | 在 / 正在; câu hỏi dạng "có… không"; 要 |
| 12 | 昨天下雪了 Hôm qua tuyết rơi | Nói thời tiết, nói mình bị ốm | 了 chỉ sự thay đổi; 太……了 |
| 13 | 请给我一杯茶 Cho tôi một tách trà | Xin phép, gọi đồ ăn uống | 可以; động từ + 一下; câu hai tân ngữ |
| 14 | 我看了一个电影 Tôi đã xem một bộ phim | Kể việc đã làm xong | 了 chỉ hoàn thành; 都; từ ly hợp |
| 15 | 大兴机场见! Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng! | Nói kế hoạch du lịch, hẹn đón ở sân bay | Câu ghép với 还 / 也 |
Danh sách từ của cả 15 bài có ở bài 300 từ vựng HSK 1 chuẩn HSK 3.0, kèm pinyin và cách đọc kiểu Việt. Phần ngữ pháp có ở bài ngữ pháp HSK 1: 55 mẫu câu kèm lỗi hay gặp.
App Pengu HSK dạy cùng 300 từ và 40 điểm ngữ pháp, giải thích bằng tiếng Việt. Bài học miễn phí, hiện có trên App Store.
Một bài trong sách gồm những phần nào?
- Mục tiêu — nêu trọng tâm của bài.
- Khởi động — bài 1–3 đọc theo câu vè luyện âm; từ bài 4 là nối từ với tranh.
- Bài khoá — 3 hội thoại theo tình huống, kèm bảng từ mới.
- Giảng ngữ pháp — đặt ngay sau từng hội thoại, có ví dụ và bài luyện ngắn.
- Luyện tập tổng hợp — điền từ, tả tranh cho cả ba hội thoại.
- Hoạt động trên lớp — làm theo cặp, theo nhóm, đóng vai.
- Tổng kết — cứ 3 bài có một bảng tự đánh giá "tôi đã làm được gì".
Sách dùng một dàn nhân vật cố định, chia hai bối cảnh: một lớp tiếng Trung ở nước ngoài và một gia đình ở Bắc Kinh. Nhờ vậy hội thoại bài sau nối tiếp bài trước, dễ theo.
Điểm mạnh và điểm yếu với người Việt tự học
Điểm mạnh
- Bám đúng đề cương mới. Từ vựng và ngữ pháp khớp chuẩn HSK 3.0, không phải lo học thừa hay thiếu.
- Ngữ pháp đi ngay sau hội thoại. Vừa gặp mẫu câu là được giải thích và luyện luôn.
- Tình huống gần đời thường. Hỏi giá, hẹn giờ, đi khám, gọi món — học xong dùng được.
Điểm yếu
- Bản gốc không có tiếng Việt. Bản của FLTRP viết bằng tiếng Trung, chú thích tiếng Anh. Người chưa biết gì nên chọn bản tiếng Việt.
- Phần pinyin và chữ Hán không in trong sách gốc. Kiến thức pinyin (bài 1) và cách viết chữ Hán (bài 7) nằm trong video trên nền tảng số của nhà xuất bản. Sách giấy bản gốc không có bảng thanh mẫu, vận mẫu hay hướng dẫn nét bút.
- Soạn cho lớp có giáo viên. Nhiều hoạt động cần bạn học cùng. Tự học một mình thì phải bỏ qua hoặc tự biến tấu.
- Tốc độ nhanh. 300 từ trong 15 bài, tức trung bình 20 từ một bài. Không ôn đều là hụt.
Cách tự học cuốn này
- Học phát âm trước khi mở bài 2. Vì sách không in phần pinyin, bạn cần nguồn khác. Bắt đầu với 4 thanh điệu tiếng Trung.
- Mỗi tuần một đến hai bài. Ngày đầu nghe hội thoại và học từ. Ngày sau học ngữ pháp và làm bài tập. Ngày thứ ba ôn lại.
- Nghe trước khi đọc. Nghe audio hội thoại hai ba lần, đoán nghĩa, rồi mới nhìn chữ.
- Hết mỗi 3 bài, dừng lại ôn. Dùng bảng tổng kết của sách để tự kiểm tra. Chỗ nào chưa làm được thì quay lại bài đó.
- Ôn từ bằng thẻ ghi nhớ mỗi ngày. 5–10 phút là đủ, miễn là đều.
App Pengu HSK liên quan gì đến cuốn sách này?
Pengu HSK đi theo cùng khung của chuẩn HSK 3.0 cấp 1: 15 chủ đề, 300 từ, 40 điểm ngữ pháp. App chia nhỏ thành 45 bài, mỗi bài 5–10 phút. Hội thoại và bài tập trong app do Pengu tự soạn, giải thích bằng tiếng Việt, từ nào cũng có audio.
Nói cho rõ: Pengu không phải sản phẩm của nhà xuất bản và không thay được cuốn sách. Nếu bạn học ở trung tâm dùng giáo trình này, app hợp để ôn từ và luyện nghe nói giữa các buổi. Nếu bạn tự học và chưa mua sách, app đủ để đi hết kiến thức cấp 1. App hiện chưa có đề thi thử. App có trên App Store và Google Play.
Chào hỏi, cảm ơn, tạm biệt — đúng nội dung bài 1 của giáo trình. Bài học miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Giáo trình HSK 1 chuẩn HSK 3.0 có bao nhiêu bài, bao nhiêu từ?
Cuốn 新HSK教程 1 có 15 bài, từ vựng bám danh mục 300 từ của đề cương HSK 3.0 cấp 1 và 40 điểm ngữ pháp. Thời lượng khuyến nghị là 30–36 tiết, mỗi bài 2–3 tiết.
Giáo trình HSK 1 chuẩn HSK 3.0 có bản tiếng Việt không?
Bản gốc của nhà xuất bản FLTRP viết bằng tiếng Trung, chú thích tiếng Anh. Từ tháng 7/2026 đã có bản tiếng Việt, do Nhà xuất bản Dân trí cấp phép, ra mắt ngày 25/7/2026 tại Hà Nội và 28/7/2026 tại TP.HCM. Khi mua bạn nhớ xem kỹ là bản gốc hay bản tiếng Việt.
Đang học dở Giáo trình chuẩn HSK 1 bản cũ thì có phải đổi sách không?
Nếu bạn thi trước ngày 13/12/2026 thì học tiếp sách cũ. Nếu thi từ ngày đó trở đi, bạn nên chuyển sang giáo trình mới vì số từ cấp 1 tăng từ 150 lên 300.
Tự học cuốn này mất bao lâu?
Sách thiết kế cho 30–36 tiết trên lớp. Tự học mỗi ngày 20–30 phút, mỗi tuần một đến hai bài, thì khoảng 2–3 tháng là xong 15 bài.
Nguồn tham khảo
- Sách 《新HSK教程 1》, bản in lần 1, tháng 1/2026 — số bài, số từ, điểm ngữ pháp và cấu trúc bài ghi theo sách
- Thông báo phát hành 《新HSK教程1》 — Nhà xuất bản FLTRP
- Ra mắt giáo trình New HSK 3.0 phiên bản tiếng Việt — Gia Đình Online, 26/07/2026
- Chính thức ra mắt giáo trình New HSK 3.0 phiên bản tiếng Việt tại Hà Nội và TP.HCM — 24h, 24/07/2026