Bảng chữ cái tiếng Trung là pinyin: học 3 buổi là đọc được
Nói cho đúng ngay từ đầu: tiếng Trung không có bảng chữ cái. Mỗi chữ Hán là một khối riêng, không ghép từ chữ cái như tiếng Việt. Thứ mọi người đi tìm khi gõ "bảng chữ cái tiếng Trung" chính là pinyin — cách ghi cách đọc bằng chữ Latinh. Bài này cho bạn bảng đầy đủ, mấy âm người Việt hay sai, và cách học để đọc được sau 3 buổi.
Pinyin là gì, gồm những phần nào
Pinyin (拼音, "ghép âm") là hệ thống ghi âm tiếng Trung bằng chữ Latinh, dùng chính thức ở Trung Quốc từ năm 1958. Nhìn 你好 thì không ai biết đọc thế nào, nhưng nhìn nǐ hǎo thì đọc được. Pinyin không thay chữ Hán — nó là cái tay vịn để bạn đọc và tra chữ Hán.
Mỗi âm tiết tiếng Trung chia làm ba phần:
| Phần | Tên gọi | Trong chữ 好 (hǎo) |
|---|---|---|
| Phụ âm đầu | thanh mẫu (声母) | h |
| Phần vần | vận mẫu (韵母) | ao |
| Dấu giọng | thanh điệu (声调) | dấu ˇ = thanh 3 |
Có 21 thanh mẫu và khoảng 36 vận mẫu, cộng 4 thanh điệu và một thanh nhẹ. Nghe nhiều, nhưng tổ hợp thực tế lặp lại rất nhiều, nên học 15–20 câu là bạn đã gặp gần hết các âm quan trọng.
Bảng 21 thanh mẫu (phụ âm đầu)
Cột "gần giống" lấy theo quy ước đọc kiểu Việt mà Pengu dùng trong app, là chỗ dựa ban đầu cho người Việt, không phải phát âm chuẩn — âm tiếng Trung không có âm tiếng Việt nào trùng khít. Phải nghe audio rồi nhại lại.
| Nhóm | Pinyin | Gần giống tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hai môi, môi – răng | b · p · m · f | p · ph (bật hơi mạnh) · m · ph | 爸 bà · 怕 pà · 妈 mā · 饭 fàn |
| Đầu lưỡi | d · t · n · l | t · th · n · l | 大 dà · 他 tā · 你 nǐ · 来 lái |
| Cuống lưỡi | g · k · h | c · kh · h (sâu trong cổ) | 狗 gǒu · 看 kàn · 好 hǎo |
| Mặt lưỡi | j · q · x | ch · ch (bật hơi) · x | 叫 jiào · 请 qǐng · 谢 xiè |
| Uốn lưỡi | zh · ch · sh · r | tr · tr (bật hơi) · s · r (uốn lưỡi) | 中 zhōng · 吃 chī · 是 shì · 热 rè |
| Đầu lưỡi – răng | z · c · s | ch · x · x | 再 zài · 菜 cài · 三 sān |
| Nửa nguyên âm đứng đầu | y · w | d · o/u | 有 yǒu · 我 wǒ |
Bảng vận mẫu (phần vần)
| Nhóm | Vận mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đơn | a · o · e · i · u · ü | 八 bā · 我 wǒ · 饿 è · 七 qī · 五 wǔ · 女 nǚ |
| Ghép đôi | ai · ei · ao · ou | 来 lái · 给 gěi · 好 hǎo · 口 kǒu |
| Có âm cuối n, ng | an · en · ang · eng · ong | 看 kàn · 很 hěn · 忙 máng · 等 děng · 中 zhōng |
| Bắt đầu bằng i | ia · ie · iao · iu · ian · in · iang · ing · iong | 家 jiā · 谢 xiè · 叫 jiào · 六 liù · 钱 qián · 今 jīn · 想 xiǎng · 名 míng |
| Bắt đầu bằng u | ua · uo · uai · ui · uan · un · uang | 花 huā · 说 shuō · 快 kuài · 对 duì · 换 huàn · 问 wèn · 王 wáng |
| Bắt đầu bằng ü | üe · üan · ün | 月 yuè · 远 yuǎn · 云 yún |
| Đặc biệt | er | 二 èr · 儿 ér |
4 nhóm âm người Việt hay đọc sai
- zh · ch · sh · r — phải uốn lưỡi. Đầu lưỡi cong lên phía vòm miệng, không chạm. Tiếng Việt không có âm này nên gần như ai cũng đọc thành "tr, s" phẳng. Nghe thử 是 (shì) và 四 (sì): người bản xứ nghe ra hai từ khác hẳn, "là" và "bốn".
- j · q · x — mặt lưỡi áp vòm, môi hơi kéo ngang. Đừng đọc x như "x" tiếng Việt quá nặng; 谢谢 (xièxie) nghe gần "xê xê" nhưng mảnh và nhẹ hơn.
- b · d · g không bật hơi, còn p · t · k bật hơi mạnh. Đây là cái bẫy lớn nhất: 不 (bù) nghe gần "pu" chứ không phải "bu"; ngược lại 怕 (pà) phải phì hơi rõ. Thử để tờ giấy trước miệng: đọc p · t · k thì giấy phải động, đọc b · d · g thì không.
- ü — tròn môi. Đọc chữ "i" rồi chụm môi lại thành vòng tròn, ra âm gần "uy" trong "tuy". 女 (nǚ) không phải "nu".
App Pengu có audio cho từng từ, từng câu, và phần luyện nói chấm từng chữ: chữ đúng tô xanh, chữ sai gạch đỏ. Miễn phí, không cần tạo tài khoản.
Thanh điệu và quy tắc đặt dấu
Tiếng Trung có 4 thanh và một thanh nhẹ. Sai thanh là sai nghĩa, nên thanh điệu quan trọng hơn phụ âm: mā (妈 mẹ) khác mǎ (马 ngựa) khác mà (骂 mắng). Người Việt có lợi thế lớn ở đây vì đã quen nói có dấu — xem cách quy 4 thanh về dấu tiếng Việt trong bài thanh điệu tiếng Trung.
Dấu thanh đặt ở đâu khi vần có nhiều nguyên âm? Chỉ cần nhớ thứ tự ưu tiên:
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Có a thì đặt trên a | hǎo · xiǎng · kuài |
| Không có a, có o hoặc e thì đặt trên o/e | duō · xiè · gěi |
| Chỉ còn i, u, ü thì đặt trên chữ sau | liù (trên u) · duì (trên i) |
| Đặt dấu trên i thì bỏ dấu chấm của i | nǐ · qī · jìn |
3 quy tắc viết pinyin trông kỳ nhưng có lý
- ü sau j, q, x, y viết thành u. 去 viết là qù nhưng đọc là "qü". Vì j, q, x, y không bao giờ đi với u thật, nên không sợ lẫn.
- i và u đứng đầu âm tiết đổi thành y và w. ia → ya (鸭 yā), ie → ye (也 yě), uo → wo (我 wǒ), uen → wen (问 wèn).
- iou viết tắt thành iu, uei thành ui, uen thành un. 六 là liù (không phải liòu), 对 là duì, 困 là kùn. Dấu thanh vẫn đặt theo quy tắc ở trên.
"Đọc kiểu Việt" dùng được tới đâu
Trên site này, mỗi từ đều có thêm cách đọc gần đúng theo kiểu Việt: 你好 (nǐ hǎo) → "nỉ hào", 明白了 (míngbai le) → "mỉnh pải lơ". Nó giải quyết đúng một việc: cho bạn dám mở miệng từ ngày đầu, khi chưa kịp học pinyin.
Nhưng phải nói rõ giới hạn: tiếng Việt không có âm uốn lưỡi, nên mọi phiên âm kiểu Việt cho zh, ch, sh, r đều chỉ là xấp xỉ. Nếu dừng ở đó, phát âm của bạn sẽ đóng cứng ở mức "người Trung nghe phải đoán". Cách dùng đúng: học vài chục câu bằng phiên âm kiểu Việt để có đà, đồng thời nghe audio từng câu, rồi chuyển hẳn sang pinyin trong vòng vài tuần.
Lộ trình 3 buổi
- Buổi 1 (25 phút) — thanh mẫu. Đọc theo audio cả 21 âm, mỗi âm 3 lần. Dừng lâu ở 4 nhóm hay sai ở trên. Đừng học thuộc bảng, chỉ cần đọc được khi nhìn thấy.
- Buổi 2 (25 phút) — vận mẫu. Ghép thử: b + a = ba, m + ao = mao, zh + ong = zhong. Ghép ra tiếng, không ghép trong đầu.
- Buổi 3 (30 phút) — thanh điệu và ghép thật. Đọc 10 từ quen có đủ 4 thanh: mā · má · mǎ · mà, 你好, 谢谢, 再见, 不客气. Xong buổi này là bạn đọc được pinyin của bất kỳ từ nào, dù chưa biết nghĩa.
Sau đó đừng ngồi học bảng tiếp. Chuyển sang học câu, pinyin sẽ ngấm dần theo câu — đúng cách làm trong lộ trình tự học 3 tháng. Muốn có từ để ghép ngay thì lấy 50 câu giao tiếp thông dụng hoặc số đếm tiếng Trung.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Trung có bảng chữ cái không?
Không. Tiếng Trung viết bằng chữ Hán, mỗi chữ là một khối chứ không ghép từ chữ cái. Thứ mà nhiều người gọi là bảng chữ cái tiếng Trung thực chất là pinyin: cách ghi cách đọc chữ Hán bằng chữ Latinh, gồm 21 thanh mẫu, các vận mẫu và 4 thanh điệu. Học pinyin để biết đọc, còn chữ Hán vẫn phải nhớ riêng.
Học pinyin mất bao lâu?
Đủ để đọc được thì khoảng 3 buổi, mỗi buổi 20–30 phút: một buổi cho thanh mẫu, một buổi cho vận mẫu, một buổi cho thanh điệu và luyện ghép. Đọc đúng và tự nhiên thì cần vài tuần nghe và nói theo audio. Đừng chờ thuộc hết bảng mới học từ: học câu trước, pinyin ngấm dần theo câu.
Người Việt hay đọc sai âm nào nhất?
Bốn nhóm: zh, ch, sh, r (phải uốn lưỡi, tiếng Việt không có); j, q, x (lưỡi áp vòm, khác hẳn ch và x tiếng Việt); b, d, g không bật hơi so với p, t, k bật hơi mạnh; và ü tròn môi. Ngoài ra thanh 2 và thanh 3 rất dễ lẫn vì người Việt quen nghe theo dấu sắc và dấu hỏi.
Không học pinyin, dùng phiên âm kiểu Việt được không?
Được, trong giai đoạn đầu để dám mở miệng ngay, ví dụ 你好 đọc gần đúng là "nỉ hào". Nhưng phiên âm kiểu Việt chỉ gần đúng, vì tiếng Việt không có các âm uốn lưỡi của tiếng Trung. Nó là bệ phóng: học được vài chục câu rồi nên chuyển sang pinyin kèm audio, nếu không phát âm sẽ đóng cứng ở mức người Trung nghe phải đoán.
Mọi từ trong app đều có chữ Hán, pinyin, cách đọc kiểu Việt và audio — chưa biết pinyin vẫn đọc được từ bài đầu. Chọn app theo việc bạn cần: đi làm xưởng hay thi HSK.